contrefaire

Học thuật
Thân thiện
contrefaire

Un homme tente de contrefaire une signature sur un document.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm giả, giả mạo: Hành động tạo ra một bản sao không chính thức, không hợp pháp hoặc chủ ý lừa dối của một vật, chữ ký, tài liệu, v.v.
    • Bắt chước, nhại lại: Hành động sao chép cách nói, cử chỉ, hành vi hoặc đặc điểm của một người hoặc vật, thường với mục đích châm biếm hoặc gây cười.
    • Giả vờ, giả bộ: Hành động thể hiện một cảm xúc, trạng thái hoặc đặc điểm không thật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La police a arrêté un homme qui tentait de contrefaire des billets d'euros. (Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông đang cố gắng làm giả tiền giấy euro.)
    • Il adore contrefaire la voix de son professeur pour faire rire ses amis. (Cậu ấy thích nhại lại giọng của giáo viên để làm bạncười.)
    • Ne contrefais pas l'innocent, je sais que c'est toi qui as cassé le vase. (Đừng giả vờ ngây thơ, tôi biết chính cậungười đã làm vỡ cái bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contrefaire la signature de quelqu'un": giả mạo chữcủa ai đó.

    • Contrefaire la signature d'un notaire est un délit grave. (Giả mạo chữcủa một công chứng viênmột tội nghiêm trọng.)
  • "Se faire contrefaire": bị làm giả (dùng cho đồ vật, sản phẩm).

    • Ce modèle de sac de luxe se fait souvent contrefaire. (Mẫu túi xa xỉ này thường bị làm giả.)
Biến thể từ liên quan
  • Contrefaçon (danh từ giống cái): hàng giả, sự làm giả.

    • Le marché est inondé de contrefaçons de cette marque. (Thị trường ngập tràn hàng giả của thương hiệu này.)
  • Contrefacteur (danh từ giống đực): kẻ làm giả.

    • Les contrefacteurs ont été condamnés à de lourdes peines. (Những kẻ làm giả đã bị kết án những hình phạt nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Imiter: bắt chước, mô phỏng (có thể với mục đích trung lập hoặc tích cực hơn).
  • Falsifier: giả mạo, xuyên tạc (thường nhấn mạnh đến việc làm sai lệch sự thật).
  • Simuler: giả vờ, giả bộ (nhấn mạnh đến việc thể hiện ra bên ngoài).
Thành ngữ liên quan
  • "Contrefaire son écriture": giả chữ viết của mình (thường để đánh lừa).

    • Il a essayé de contrefaire son écriture sur le chèque. (Hắn đã cố giả chữ viết của mình trên tờ séc.)
  • "Contrefaire le mort": giả chết (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, như giả vờ không biết ).

    • Quand on l'appelle pour faire la vaisselle, il contrefait le mort. (Khi được gọi đi rửa bát, liền giả chết / giả vờ không nghe thấy.)
contrefaire

Un homme tente de contrefaire une signature sur un document.

ngoại động từ
  1. làm giả, giả
    • Contrefaire un billet de banque
      làm giả giấy bạc
    • Contrefaire l'écriture de quelqu'un
      giả chữ viết của ai
  2. bắt chước, nhại
    • Contrefaire quelqu'un
      bắt chước ai
    • Contrefaire les gens ridicules
      nhại những kẻ lố lăng
  3. giả vờ, giả
    • Contrefaire la folie
      giả điên
  4. làm biến dạng, làm thành dị dạng

Từ có nhắc đến "contrefaire"