contremaître

Học thuật
Thân thiện
contremaître

Le contremaître montre un plan de construction aux ouvriers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đốc công, trưởng kíp: Người giám sát chỉ huy một nhóm công nhân hoặc thợ tại một công trường, xưởng sản xuất, hầm mỏ, v.v. Người này thường chịu trách nhiệm về tiến độ, chất lượng công việc quảncông nhân trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le contremaître surveille le travail des ouvriers sur le chantier. (Người đốc công giám sát công việc của các công nhân trên công trường.)
    • Il a été promu contremaître après dix ans d'expérience. (Anh ấy đã được thăng chức lên trưởng kíp sau mười năm kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sous les ordres du contremaître": dưới sự chỉ huy của đốc công/trưởng kíp.
    • Toute l'équipe travaille sous les ordres du contremaître. (Toàn bộ đội làm việc dưới sự chỉ huy của trưởng kíp.)
Biến thể từ gần giống
  • Contremaîtresse (n. f.): Nữ đốc công, nữ trưởng kíp. (Dạng giống cái, ít phổ biến hơn).
  • Chef d'équipe (n. m.): Trưởng nhóm, trưởng ca. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
  • Superviseur (n. m.): Người giám sát. (Từ có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong môi trường sản xuất).
Từ đồng nghĩa
  • Chef d'atelier: Quản đốc phân xưởng.
  • Agent de maîtrise: Nhân viên quảncấp cơ sở (thuật ngữ trong quan hệ lao động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "contremaître".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contremaître".

contremaître

Le contremaître montre un plan de construction aux ouvriers.

danh từ giống đực
  1. đốc công, trưởng kíp