contrepoids
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đối trọng: Một vật nặng được sử dụng để cân bằng trọng lượng của một vật khác trong một hệ thống cơ học.
- Gậy thăng bằng: Một thanh dài, thường nặng ở hai đầu, được người biểu diễn xiếc đi trên dây sử dụng để giữ thăng bằng.
- (Nghĩa bóng) Cái làm cho cân bằng; cái phá hiệu lực: Yếu tố hoặc hành động có tác dụng đối trọng, làm giảm bớt hoặc triệt tiêu ảnh hưởng của một yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le contrepoids de cette grue est essentiel pour sa stabilité. (Đối trọng của chiếc cần cẩu này rất cần thiết cho sự ổn định của nó.)
- L'acrobate tenait fermement son contrepoids en traversant le câble. (Người biểu diễn xiếc nắm chặt cây gậy thăng bằng khi băng qua sợi dây.)
- Sa modération est un contrepoids nécessaire à son enthousiasme excessif. (Sự điều độ của anh ấy là một yếu tố cân bằng cần thiết cho sự nhiệt tình quá mức của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire contrepoids à (quelque chose/quelqu'un)": đóng vai trò đối trọng, làm cân bằng với (cái gì/ai đó).
- Cette nouvelle loi fait contrepoids aux abus du pouvoir. (Luật mới này đóng vai trò đối trọng với những lạm dụng quyền lực.)
"servir de contrepoids": phục vụ như một đối trọng.
- Son expérience pratique sert de contrepoids à son manque de diplômes. (Kinh nghiệm thực tế của anh ta phục vụ như một đối trọng cho việc thiếu bằng cấp của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Contrebalancer (động từ): làm cân bằng, đối trọng lại.
- Il faut contrebalancer ces dépenses par des économies. (Cần phải cân bằng những khoản chi tiêu này bằng các khoản tiết kiệm.)
Équilibre (danh từ giống đực): sự cân bằng.
- Poids (danh từ giống đực): trọng lượng, quả tạ.
Từ đồng nghĩa
- Balancier: cái thăng bằng, cái đối trọng (thường dùng trong đồng hồ hoặc máy móc).
- Compensation: sự bù đắp, sự đền bù.
- Contrepartie: phần đối ứng, cái đối lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được liệt kê cho danh từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Être le contrepoids de...: là đối trọng của...
- Le Sénat est conçu pour être le contrepoids de l'Assemblée nationale. (Thượng viện được thiết kế để là đối trọng của Quốc hội.)
danh từ giống đực
- đối trọng
- gậy thăng bằng (của người biểu diễn trên dây)
- (nghĩa bóng) cái làm cho cân; cái phá hiệu lực