contrepèterie

Học thuật
Thân thiện
contrepèterie

Une contrepèterie amusante fait rire les amis autour d'une table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lối nói lái: Một hình thức chơi chữ trong tiếng Pháp, bằng cách hoán đổi vị trí các âm tiết, âm đầu hoặc chữ cái trong một cụm từ để tạo ra một cụm từ mới, thường có nghĩa hài hước, tục tĩu hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La contrepèterie est un jeu de mots très apprécié en France. (Lối nói láimột trò chơi chữ rất được ưa thíchPháp.)
    • Il a raconté une contrepèterie classique lors du dîner. (Anh ấy đã kể một câu nói lái kinh điển trong bữa tối.)
    • Comprendre une contrepèterie demande une bonne maîtrise de la langue. (Hiểu một câu nói lái đòi hỏi phải nắm vững ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une contrepèterie": tạo ra/thực hiện một câu nói lái.

    • L'humoriste sait faire une contrepèterie en toute situation. (Nghệ sĩ hài biết tạo ra một câu nói lái trong mọi tình huống.)
  • "Décrypter une contrepèterie": giải mã một câu nói lái.

    • Les initiés ont rapidement décrypté la contrepèterie. (Những người trong cuộc đã nhanh chóng giải mã câu nói lái.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrepèter (động từ, hiếm gặp): nói lái.
  • Jeu de mots (danh từ giống đực): trò chơi chữ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả contrepèterie).
Từ đồng nghĩa
  • Anagramme phonétique: đảo chữ cái/phát âm (mô tả kỹ thuật).
  • Calembour (danh từ giống đực): lối chơi chữ dựa trên sự đồng âm (gần nghĩa, nhưng kỹ thuật khác).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une contrepèterie!": Đómột câu nói lái! (Thường dùng để chỉ ra hoặc giải thích sau khi câu đùa được nói ra.)
    • Attends, je comprends... c'est une contrepèterie! (Khoan đã, tôi hiểu rồi... đómột câu nói lái!)
contrepèterie

Une contrepèterie amusante fait rire les amis autour d'une table.

danh từ giống cái
  1. lối nói lái

Từ gần giống