contributive

contributive

The new park is a contributive factor to the neighborhood's happiness.

Định nghĩa

Tính từ: tính chất đóng góp, góp phần vào việc đó; mang tính góp sức, giúp đỡ để đạt được một kết quả nhất định.

  • Góp phần, đóng góp: "contributive" mô tả một yếu tố, hành động, hoặc người sự tham gia tích cực vào việc tạo ra một kết quả chung, thường tích cực.
  • tính hỗ trợ: cũng có thể chỉ việc góp một phần nhỏ nhưng quan trọng vào một quá trình hoặc sự phát triển nào đó.
dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu của ấy tính đóng góp cao cho lĩnh vực y học.)
  • (Những nỗ lực góp phần của nhóm đã giúp hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • (Một thái độ góp phần trong các cuộc họp giúp sự hợp tác hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be contributive to": tính góp phần vào, một phần nguyên nhân của.
    • Several factors were contributive to the success of the event. (Một số yếu tố đã góp phần vào sự thành công của sự kiện.)
  • "contributive role": vai trò đóng góp, thường dùng trong bối cảnh chuyên môn hoặc tổ chức.
    • She played a contributive role in the charity's development. ( ấy đã đóng một vai trò góp phần trong sự phát triển của tổ chức từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Contribute (động từ): đóng góp, góp phần.
    • Everyone should contribute to the community. (Mọi người nên đóng góp cho cộng đồng.)
  • Contribution (danh từ): sự đóng góp, phần góp.
    • His contribution was invaluable. (Sự đóng góp của anh ấy vô giá.)
  • Contributor (danh từ): người đóng góp, yếu tố góp phần.
    • She is a regular contributor to the magazine. ( ấy người đóng góp thường xuyên cho tạp chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Conducive: lợi, thuận lợi cho (thường dùng khi nói về điều kiện hoặc môi trường).
    • A quiet environment is conducive to studying. (Môi trường yên tĩnh lợi cho việc học.)
  • Instrumental: vai trò quan trọng, then chốt trong việc đạt được điều .
    • She was instrumental in organizing the event. ( ấy đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức sự kiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "contributive", nhưng có thể dùng với động từ gốc "contribute"): - Contribute to: góp phần vào. - Lack of sleep can contribute to health problems. (Thiếu ngủ có thể góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe.)

Thành ngữ liên quan
  • Do one's bit: làm phần việc của mình, góp phần nhỏ.
    • Everyone should do their bit to protect the environment. (Mọi người nên làm phần việc của mình để bảo vệ môi trường.)
  • Play a part: đóng một vai trò, góp phần.
    • Hard work played a part in his success. (Sự chăm chỉ đã góp phần vào thành công của anh ấy.)