contrived

contrived

Her apology felt contrived and insincere.

Định nghĩa

Tính từ: "contrived" miêu tả một điều đó có vẻ giả tạo, không tự nhiên, hoặc bị sắp đặt quá mức, thường do cố gắng tạo ấn tượng hoặc do sự can thiệp, tính toán.

  1. Giả tạo, không tự nhiên: Khi một hành động, lời nói hoặc thái độ có vẻ gượng gạo, thiếu chân thực, như thể được "dàn dựng" một cách cố ý.
  2. Bị sắp đặt, tính toán: Khi một câu chuyện, tình huống hoặc kết quả có vẻ không hợp , bị ép buộc bởi người viết hoặc người tạo ra , thay vì diễn ra một cách tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Thái độ khiêm tốn giả tạo chồng ấy ghét một thái độ rất giả tạo, không tự nhiên.)
  • (Cuốn tiểu thuyết một cái kết bị sắp đặt, cảm giác gượng ép không thực tế.)
  • (Sự e thẹn giả tạo của ấy khiến mọi người khó chịu.)
  • (Khi mọi người cố gắng sửa giọng nói của mình, họ phát triển một cách phát âm gượng gạo, không tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a contrived plot": một cốt truyện bị sắp đặt, thiếu logic tự nhiên.

    • The movie's plot was so contrived that I lost interest halfway through. (Cốt truyện của bộ phim bị sắp đặt quá mức đến nỗi tôi mất hứng thú giữa chừng.)
  • "a contrived smile": một nụ cười gượng gạo, không thật.

    • He gave a contrived smile to hide his disappointment. (Anh ấy nở một nụ cười gượng gạo để che giấu sự thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrive (động từ): bày đặt, sắp xếp, tìm cách (thường khéo léo hoặc xảo quyệt).
    • She contrived a meeting with the director. ( ấy đã sắp xếp một cuộc gặp với giám đốc.)
  • Contrivance (danh từ): sự bày đặt, mưu kế, hoặc một thiết bị được chế tạo khéo léo.
    • The plan was a clever contrivance. (Kế hoạch đó một mưu kế khéo léo.)
  • Uncontrived (tính từ): tự nhiên, không bị sắp đặt.
    • The conversation was uncontrived and flowed easily. (Cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Artificial: nhân tạo, giả tạo.
  • Forced: gượng ép, miễn cưỡng.
  • Stilted: gượng gạo, cứng nhắc.
  • Manipulated: bị thao túng, bị sắp đặt.
  • Unnatural: không tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Natural: tự nhiên.
  • Spontaneous: tự phát, không tính trước.
  • Genuine: chân thực, thật lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "contrived". Tuy nhiên, có thể dùng: - To contrive to do something: tìm cách làm gì đó (thường khéo léo). - He contrived to get the job without any experience. (Anh ấy đã tìm cách được công việc không cần kinh nghiệm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "contrived". Tuy nhiên, khái niệm này xuất hiện trong các cụm như: - Too good to be true: quá tốt nên có vẻ giả tạo (thường dùng để chỉ một tình huống bị sắp đặt). - The ending of the story was too good to be true, it felt contrived. (Cái kết của câu chuyện quá tốt nên có vẻ giả tạo, cảm giác bị sắp đặt.)