control stick
Định nghĩa
Danh từ:
- Cần điều khiển của máy bay: "control stick" là một cần gạt (cần lái) được phi công sử dụng để điều khiển các cánh lái liệng (ailerons) và cánh lái độ cao (elevators) của máy bay. Khi kéo hoặc đẩy cần này, phi công có thể thay đổi độ cao và hướng bay của máy bay.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công kéo cần điều khiển về phía sau để nâng mũi máy bay lên.)
- (Anh ấy đẩy cần điều khiển về phía trước để máy bay hạ độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have control of the stick": nắm quyền điều khiển cần lái. (Trong tình huống khẩn cấp, cơ phó đã nắm quyền điều khiển cần lái.)
- "stick and rudder": cụm từ chỉ kỹ năng lái máy bay cơ bản, bao gồm cần điều khiển và bàn đạp lái. (Phi công giỏi thành thạo kỹ năng cần điều khiển và bàn đạp lái trước khi bay các loại máy bay tiên tiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Joystick (danh từ): cần điều khiển, thường dùng trong trò chơi điện tử hoặc máy bay nhỏ. (Máy bay mô phỏng dùng cần điều khiển joystick thay vì cần lái thật.)
- Control column (danh từ): cột điều khiển, một dạng cần điều khiển lớn hơn trong máy bay thương mại. (Cột điều khiển trong máy bay Boeing 747 khác với cần điều khiển.)
Từ đồng nghĩa
- Throttle lever: cần ga (dùng để điều khiển tốc độ, không phải hướng bay).
- Yoke: vô-lăng điều khiển (một dạng cần điều khiển hình chữ U trong máy bay).
- Flight stick: cần bay (thuật ngữ hiện đại, thường dùng trong máy bay quân sự hoặc mô phỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull back on the stick: kéo cần về phía sau (để nâng mũi máy bay). (Anh ấy kéo cần về phía sau để tránh ngọn núi.)
- Push forward on the stick: đẩy cần về phía trước (để hạ mũi máy bay). (Phi công đẩy cần về phía trước để bắt đầu hạ độ cao.)
Thành ngữ liên quan
- "On the stick": sẵn sàng hành động, cảnh giác (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự). (Phi công tiêm kích luôn sẵn sàng hành động trong suốt nhiệm vụ.)
- "Stick time": thời gian bay thực tế (đo lường kinh nghiệm bay). (Anh ấy đã ghi nhận hơn 500 giờ bay thực tế.)