contrordre

Học thuật
Thân thiện
contrordre

Je vous enverrai un message demain, sauf contrordre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phản lệnh, lệnh khác: Chỉ một mệnh lệnh mới được đưa ra để hủy bỏ hoặc thay đổi một mệnh lệnh trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le général a donné un contrordre annulant l'attaque. (Vị tướng đã đưa ra một phản lệnh hủy bỏ cuộc tấn công.)
    • Je viendrai, sauf contrordre. (Tôi sẽ đến, trừ phi lệnh khác.)
    • L'expédition des marchandises a été suspendue en attendant un éventuel contrordre. (Việc vận chuyển hàng hóa đã bị tạm dừng chờ một phản lệnh có thể xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attendre un contrordre": Chờ đợi một mệnh lệnh đối lập hoặc hủy bỏ.

    • Les troupes sont en position et attendent un contrordre. (Các đơn vị quân đội đã vào vị trí đang chờ một phản lệnh.)
  • "Sauf contrordre": Trừ khi lệnh ngược lại. Đâymột cụm từ cố định thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc quân sự.

    • La réunion est maintenue à 14h, sauf contrordre. (Cuộc họp vẫn được giữ nguyên vào lúc 14h, trừ phi lệnh khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Contre-ordre (danh từ giống đực): Đâymột cách viết khác ( dấu gạch nối) của cùng một từ, với nghĩa hoàn toàn tương đương.
  • Annulation (danh từ giống cái): Sự hủy bỏ. (Tuy nhiên, "annulation" mang nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho mệnh lệnh).
  • Révocation (danh từ giống cái): Sự thu hồi, bãi bỏ (một quyết định, sắc lệnh).
Từ đồng nghĩa
  • Contre-ordre: (xemmục Biến thể).
  • Désistement (danh từ giống đực): Sự rút lui, hủy bỏ (thường dùng cho một cam kết, lời hứa).
  • Infirmation (danh từ giống cái): Sự bác bỏ, phủ nhận (một quyết định trước đó, thường trong ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contrordre")

contrordre

Je vous enverrai un message demain, sauf contrordre.

danh từ giống đực
  1. phản lệnh, lệnh khác (bãi bỏ lệnh )
    • Je viendrai, sauf contrordre
      tôi sẽ đến, trừ phi lệnh khác