controuvé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bịa đặt, không có thật: "Controuvé" dùng để mô tả một điều gì đó được tạo ra từ trí tưởng tượng, không dựa trên sự thật hoặc thực tế, thường với mục đích lừa dối hoặc gây hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette histoire est complètement controuvée. (Câu chuyện này hoàn toàn là bịa đặt.)
- Il a présenté des preuves controuvées au tribunal. (Hắn đã trình ra những bằng chứng bịa đặt trước tòa.)
- Ne crois pas ces rumeurs controuvées. (Đừng tin những tin đồn bịa đặt đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Récit controuvé": câu chuyện/kể chuyện bịa đặt.
- L'auteur a basé son roman sur un récit historique controuvé. (Tác giả đã dựa tiểu thuyết của mình trên một câu chuyện lịch sử bịa đặt.)
- "Accusation controuvée": lời buộc tội bịa đặt.
- Il a dû se défendre contre des accusations controuvées. (Anh ấy đã phải tự bảo vệ mình trước những lời buộc tội bịa đặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Controuver (động từ, cổ/ít dùng): bịa đặt ra.
- Il a controuvé cette légende. (Hắn đã bịa đặt ra huyền thoại đó.)
- Inventé (tính từ): được phát minh, được bịa ra (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Fictif/Fictive (tính từ): hư cấu, tưởng tượng (thường dùng trong văn chương, ít mang sắc thái lừa dối hơn "controuvé").
Từ đồng nghĩa
- Faux: giả, sai.
- Imaginaire: tưởng tượng.
- Mensonger: dối trá.
- Truqué: gian lận, bị làm giả.
Từ trái nghĩa
- Véridique: chân thực.
- Authentique: xác thực.
- Vrai: đúng, thật.
- Réel: có thực.
tính từ
- bịa đặt
- Anecdote controuvéegiai thoại bịa đặt