controversially
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách gây tranh cãi: "controversially" mô tả cách thức một hành động, phát biểu hoặc quyết định được thực hiện theo cách gây ra nhiều ý kiến trái chiều, bất đồng hoặc chỉ trích. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không được chấp nhận rộng rãi hoặc gây ra tranh luận sôi nổi.
Ví dụ sử dụng
- (Chính sách này được đưa ra một cách gây tranh cãi, làm bùng nổ các cuộc biểu tình trên khắp cả nước.)
- (Một cách gây tranh cãi, tác giả tuyên bố rằng nhân vật lịch sử đó là một kẻ lừa đảo.)
- (Đội bóng một cách gây tranh cãi đã cho cầu thủ ngôi sao của họ ngồi dự bị trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Controversially + động từ": Cấu trúc phổ biến, nhấn mạnh hành động gây tranh cãi.
- Controversially, the government decided to cut funding for education. (Một cách gây tranh cãi, chính phủ đã quyết định cắt giảm ngân sách cho giáo dục.)
- "More controversially": So sánh hơn, dùng để chỉ một hành động hoặc tuyên bố gây tranh cãi hơn so với điều đã đề cập trước đó.
- The company laid off workers; more controversially, it raised executive bonuses. (Công ty sa thải công nhân; gây tranh cãi hơn nữa, nó đã tăng thưởng cho các giám đốc điều hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Controversial (tính từ): gây tranh cãi.
- The new law is highly controversial. (Luật mới rất gây tranh cãi.)
- Controversy (danh từ): cuộc tranh cãi, sự bất đồng.
- There is much controversy over the use of pesticides. (Có nhiều tranh cãi về việc sử dụng thuốc trừ sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Debatably: một cách có thể tranh luận.
- The decision was debatably unfair. (Quyết định này có thể bị cho là bất công.)
- Polemically: một cách luận chiến, thường mang tính công kích.
- He spoke polemically against the proposal. (Anh ấy nói một cách luận chiến chống lại đề xuất.)
- Contentiously: một cách gây tranh chấp.
- The issue was contentiously discussed in parliament. (Vấn đề này đã được thảo luận một cách gây tranh chấp trong quốc hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To stir up controversy: gây ra tranh cãi.
- His remarks stirred up controversy among the audience. (Những nhận xét của anh ấy đã gây ra tranh cãi trong khán giả.)
- To spark controversy: làm bùng nổ tranh cãi.
- The article sparked controversy online. (Bài báo đã làm bùng nổ tranh cãi trên mạng.)
Thành ngữ liên quan
- To court controversy: cố tình tìm kiếm hoặc gây ra tranh cãi.
- The politician often courts controversy with his outspoken views. (Chính trị gia này thường cố tình gây tranh cãi với những quan điểm thẳng thắn của mình.)
- To be a matter of controversy: là một vấn đề gây tranh cãi.
- Whether the project should proceed is still a matter of controversy. (Liệu dự án có nên tiếp tục hay không vẫn là một vấn đề gây tranh cãi.)