contumaciously

contumaciously

He answered the teacher's question contumaciously.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách bướng bỉnh, ngang ngạnh, cố tình không tuân theo mệnh lệnh hoặc quy tắc, thường thể hiện thái độ thách thức hoặc khinh thường. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi chống đối một cách chủ ý không chịu khuất phục.

dụ sử dụng
  • (Tên nhân một cách bướng bỉnh từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào từ thẩm phán.)
  • (Mặc dù bị cảnh báo nhiều lần, ấy vẫn một cách ngang ngạnh tiếp tục đỗ xe trong khu vực cấm.)
  • (Anh ta một cách thách thức phớt lờ hướng dẫn của giáo viên làm bài tập theo cách riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc chính thức để mô tả hành vi không tuân thủ phán quyết của tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền.
  • Có thể kết hợp với các động từ như "act" (hành động) hoặc "behave" (cư xử) để nhấn mạnh thái độ.
    • The defendant acted contumaciously during the trial, showing no respect for the court. (Bị cáo đã hành động một cách ngang ngạnh trong suốt phiên tòa, không tỏ ra tôn trọng tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Contumacy (danh từ): sự bướng bỉnh, sự ngang ngạnh, đặc biệt trong việc không tuân theo lệnh tòa.
    • His contumacy led to additional charges. (Sự ngang ngạnh của anh ta đã dẫn đến các cáo buộc bổ sung.)
  • Contumacious (tính từ): bướng bỉnh, ngang ngạnh (miêu tả người hoặc hành vi).
    • The contumacious student was suspended for a week. (Học sinh bướng bỉnh đó đã bị đình chỉ học một tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Rebelliously: một cách nổi loạn, chống đối.
    • She rebelliously refused to follow the dress code. ( ấy một cách nổi loạn từ chối tuân theo quy định trang phục.)
  • Defiantly: một cách thách thức, không sợ hãi.
    • He defiantly stared at the officer. (Anh ta thách thức nhìn thẳng vào viên sĩ quan.)
  • Obstinately: một cách cố chấp, bướng bỉnh (nhưng không nhất thiết mang tính chống đối).
    • They obstinately insisted on their own plan. (Họ cố chấp khăng khăng với kế hoạch của riêng mình.)
Các cụm từ liên quan
  • To act contumaciously: hành động một cách ngang ngạnh.
    • The union members acted contumaciously by ignoring the court order. (Các thành viên công đoàn đã hành động một cách ngang ngạnh bằng cách phớt lờ lệnh của tòa án.)
Thành ngữ liên quan
  • To dig one's heels in: cố thủ, không chịu thay đổi (thường mang nghĩa bướng bỉnh).
    • He dug his heels in and refused to compromise. (Anh ta cố thủ từ chối thỏa hiệp.)
  • To fly in the face of: thách thức, chống đối một cách công khai.
    • Her actions flew in the face of the school's rules. (Hành động của ấy đã thách thức các quy tắc của trường.)