contumeliously

contumeliously

She answered his question contumeliously, with a dismissive wave of her hand.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách xúc phạm, khinh thường, hỗn láo; thái độ thể hiện sự coi thường một cách công khai thô bạo đối với người khác, đặc biệt trong bối cảnh thể hiện quyền lực hoặc địa vị.

Cách sử dụng
  • "Contumeliously" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học, mô tả hành vi hoặc lời nói mang tính xúc phạm sâu sắc, thường kèm theo sự kiêu ngạo hoặc khinh miệt.
  • Từ này sắc thái tiêu cực mạnh, nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng một cách chủ đích thái độ thách thức.
dụ sử dụng
  • ( ấy nói về anh ta một cách khinh thường, như thể anh ta không đáng để để ý.)
  • (Người đã nói với thẩm phán một cách hỗn láo, từ chối thể hiện bất kỳ sự hối hận nào.)
  • (Anh ta bị đuổi khỏi cuộc họp nói năng xúc phạm với cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act contumeliously toward someone": hành xử một cách xúc phạm đối với ai đó.

    • The young nobleman acted contumeliously toward the peasant, mocking his clothes and speech. (Chàng quý tộc trẻ đã hành xử xúc phạm đối với người nông dân, chế nhạo quần áo giọng nói của ông ta.)
  • "Contumeliously refuse": từ chối một cách hỗn láo.

    • The servant contumeliously refused to obey the command, staring defiantly at his master. (Người hầu đã từ chối mệnh lệnh một cách hỗn láo, nhìn chằm chằm thách thức vào chủ nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Contumely (danh từ): sự xúc phạm, lời nói hoặc hành vi hỗn láo.
    • He endured the contumely of his rivals without complaint. (Anh ta chịu đựng sự xúc phạm từ đối thủ không phàn nàn.)
  • Contumelious (tính từ): mang tính xúc phạm, hỗn láo.
    • Her contumelious remarks shocked everyone in the room. (Những lời nhận xét xúc phạm của ấy đã gây sốc cho mọi người trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Insultingly: một cách lăng mạ.
  • Disdainfully: một cách khinh thường.
  • Scornfully: một cách chế giễu, khinh bỉ.
  • Abusively: một cách lạm dụng, xúc phạm.
Từ trái nghĩa
  • Respectfully: một cách tôn trọng.
  • Politely: một cách lịch sự.
  • Deferentially: một cách cung kính, tôn kính.
Thành ngữ liên quan
  • To treat someone with contumely: đối xử với ai đó bằng sự xúc phạm.
    • The dictator treated his political opponents with contumely, refusing to acknowledge their grievances. (Nhà độc tài đối xử với các đối thủ chính trị bằng sự xúc phạm, từ chối thừa nhận những bất bình của họ.)