convect

Định nghĩa

Động từ:
- Đối lưu, lưu thông nhiệt bằng đối lưu: "convect" chỉ hành động truyền hoặc lưu thông nhiệt thông qua sự chuyển động của chất lỏng hoặc chất khí (đối lưu). Từ này thường được dùng trong vật , khí tượng học kỹ thuật nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Không khí nóng đối lưu lên trên, tạo ra một dòng nhiệt.)
  • (Trong một nồi nước sôi, nước đối lưu khi nóng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convect heat": truyền nhiệt bằng đối lưu. (Bộ tản nhiệt truyền nhiệt bằng đối lưu khắp phòng.)
  • "convected air": không khí đã được đối lưu. (Không khí đã đối lưu bay lên nguội đi, tạo thành mây.)
Biến thể từ gần giống
  • Convection (danh từ): sự đối lưu. (Đối lưu chế chính để truyền nhiệt trong chất lỏng.)
  • Convective (tính từ): thuộc về đối lưu. (Các dòng đối lưu trong khí quyển có thể gây ra giông bão.)
  • Convector (danh từ): thiết bị đối lưu ( dụ: bộ tản nhiệt đối lưu). (Thiết bị đối lưu làm ấm phòng nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Circulate (heat): lưu thông (nhiệt). (Quạt lưu thông không khí ấm để đối lưu .)
  • Transfer (heat): truyền (nhiệt). (Nhiệt truyền bằng đối lưu từ bếp đến nồi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convect away: loại bỏ bằng đối lưu. (Hệ thống làm mát loại bỏ nhiệt thừa bằng đối lưu.)
  • Convect through: đối lưu qua. (Năng lượng đối lưu qua môi trường chất lỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "convect" từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật khoa học.)
convect
The warm air from the heater convects throughout the room.