convenablement

Học thuật
Thân thiện
convenablement

Un homme pauvre mais convenablement vêtu marche dans la rue.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đứng đắn, chỉnh tề: Diễn tả cách hành xử, ăn mặc hoặc thực hiện một việc gì đó một cách phù hợp với các chuẩn mực xã hội, lịch sự đúng mực.
    • Một cách thích hợp, phù hợp: (Nghĩa , ít dùng hơn) Diễn tả việc làm một điều đó một cách phù hợp, đúng với yêu cầu hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il s'est comporté très convenablement pendant la réunion. (Anh ấy đã cư xử rất đứng đắn/chỉnh tề trong suốt cuộc họp.)
    • Pour un entretien d'embauche, il faut s'habiller convenablement. (Để đi phỏng vấn xin việc, cần phải ăn mặc chỉnh tề.)
    • La tâche a été exécutée convenablement. (Nhiệm vụ đã được thực hiện một cách thích hợp/phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être convenablement informé": Được thông tin một cách đầy đủ thích đáng.

    • Avant de prendre une décision, assurez-vous d'être convenablement informé. (Trước khi đưa ra quyết định, hãy đảm bảo rằng bạn được thông tin một cách đầy đủ.)
  • "Vivre convenablement": Sống một cách đàng hoàng, tử tế, mức sống phù hợp.

    • Avec ce salaire, il peut convenablement subvenir aux besoins de sa famille. (Với mức lương này, anh ấy có thể sống một cách đàng hoàng để đáp ứng nhu cầu gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Convenable (tính từ): Đứng đắn, thích hợp, phù hợp.

    • C'est une tenue convenable pour l'office. (Đâymột bộ trang phục phù hợp cho buổi lễ.)
  • Inconvenablement (phó từ): Một cách không đứng đắn, không thích hợp (từ trái nghĩa).

    • Il a agi inconvenablement. (Anh ta đã hành động một cách không đứng đắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Décemment: Một cách đứng đắn, đoan trang.
  • Correctement: Một cách đúng đắn, chỉnh tề.
  • Conformément: Một cách phù hợp, theo đúng (với quy tắc, yêu cầu).
  • Adéquatement: Một cách thích đáng, phù hợp.
Thành ngữ liên quan
  • "Tout ce qui est convenablement fait est bien fait": Mọi việc được làm một cách thích hợp/phù hợp thì đềuviệc làm tốt. (Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phù hợp đúng mực).
convenablement

Un homme pauvre mais convenablement vêtu marche dans la rue.

phó từ
  1. (thân mật) được được
  2. đứng đắn
    • Un homme pauvre mais convenablement vêtu
      một người nghèo nhưng ăn mặc đứng đắn
  3. (từ , nghĩa ) thích hợp

Từ có nhắc đến "convenablement"