conveniences

conveniences

Modern hotels offer many conveniences to their guests.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (không dạng số ít thông dụng trong nghĩa này): - Những tiện nghi, tiện ích: "conveniences" chỉ các thiết bị, vật dụng hoặc điều kiện giúp cuộc sống trở nên dễ dàng, thoải mái tiết kiệm thời gian hơn. Từ này thường được dùng để nói về các tiện nghi hiện đại trong nhà ở hoặc nơi làm việc.

dụ sử dụng
  • (Căn hộ tất cả các tiện nghi hiện đại, chẳng hạn như máy rửa bát vi sóng.)
  • (Chúng tôi tận hưởng những tiện nghi của một căn bếp được trang bị đầy đủ trong kỳ nghỉ.)
  • (Phương tiện giao thông công cộng trung tâm mua sắm những tiện ích quan trọng cho cư dân thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "all the modern conveniences": tất cả các tiện nghi hiện đại (thường dùng để miêu tả một ngôi nhà hoặc căn hộ đầy đủ thiết bị tiện lợi).

    • The hotel room offers all the modern conveniences, including air conditioning and free Wi-Fi. (Phòng khách sạn cung cấp tất cả các tiện nghi hiện đại, bao gồm máy điều hòa Wi-Fi miễn phí.)
  • "at one's convenience": không phải biến thể của "conveniences", nhưng cụm từ liên quan, mang nghĩa "vào lúc thuận tiện cho ai đó".

    • Please return the book at your convenience. (Vui lòng trả lại cuốn sách vào lúc thuận tiện cho bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Convenience (danh từ số ít): sự thuận tiện, tiện lợi (khái niệm trừu tượng).

    • The convenience of online shopping saves a lot of time. (Sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến tiết kiệm rất nhiều thời gian.)
  • Convenient (tính từ): thuận tiện, tiện lợi.

    • This location is very convenient for public transport. (Vị trí này rất thuận tiện cho giao thông công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Amenities: tiện nghi, tiện ích (thường dùng trong bối cảnh khách sạn, khu dân cư).
    • The resort offers excellent amenities like a swimming pool and a gym. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp các tiện nghi tuyệt vời như hồ bơi phòng tập gym.)
  • Comforts: sự thoải mái, tiện nghi (nhấn mạnh vào sự dễ chịu hơn tính tiện lợi).
    • The house has all the comforts of home. (Ngôi nhà tất cả sự thoải mái nhưnhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "conveniences", nhưng có thể kết hợp với động từ "provide" hoặc "offer": - Provide conveniences: cung cấp các tiện nghi. - The new building provides many conveniences for residents. (Tòa nhà mới cung cấp nhiều tiện nghi cho cư dân.)

Thành ngữ liên quan
  • All the comforts of home: tất cả sự thoải mái nhưnhà (thường dùng thay thế cho "conveniences" trong ngữ cảnh thân mật).
    • The hotel room has all the comforts of home, including a coffee maker and a hairdryer. (Phòng khách sạn tất cả sự thoải mái nhưnhà, bao gồm máy pha cà phê máy sấy tóc.)

Từ chứa "conveniences"

Từ có nhắc đến "conveniences"