conveniently
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách thuận tiện, tiện lợi: "conveniently" mô tả hành động được thực hiện theo cách dễ dàng, phù hợp, không gây khó khăn hoặc bất tiện.
- Một cách hợp lý, đúng lúc: Từ này cũng có thể chỉ sự sắp xếp hoặc vị trí phù hợp với nhu cầu hoặc mong muốn của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- (Công tắc được đặt ở vị trí thuận tiện.)
- (Cô ấy sống gần ga tàu một cách thuận tiện.)
- (Anh ấy đã quên mang ví một cách tiện lợi — thường mang hàm ý mỉa mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"conveniently enough": đủ thuận tiện, thật tiện lợi (thường dùng để giới thiệu một sự trùng hợp may mắn).
- Conveniently enough, the store was open late. (Thật tiện lợi, cửa hàng mở cửa muộn.)
"conveniently situated": nằm ở vị trí thuận lợi.
- The hotel is conveniently situated near the beach. (Khách sạn nằm ở vị trí thuận lợi gần bãi biển.)
Biến thể và từ gần giống
Convenient (tính từ): thuận tiện, tiện lợi.
- This is a very convenient location. (Đây là một vị trí rất thuận tiện.)
Convenience (danh từ): sự thuận tiện, tiện nghi.
- The convenience of online shopping is undeniable. (Sự thuận tiện của mua sắm trực tuyến là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Handily: một cách dễ dàng, tiện tay.
- The tools are handily stored in the drawer. (Các dụng cụ được cất giữ tiện tay trong ngăn kéo.)
- Suitably: một cách phù hợp.
- The meeting was suitably arranged for everyone. (Cuộc họp được sắp xếp phù hợp cho mọi người.)
- Accessibly: một cách dễ tiếp cận.
- The park is accessibly located near the city center. (Công viên nằm ở vị trí dễ tiếp cận gần trung tâm thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "conveniently", nhưng có thể kết hợp với động từ):
- "to be conveniently located": được đặt ở vị trí thuận tiện.
- The supermarket is conveniently located next to the bus stop. (Siêu thị được đặt ở vị trí thuận tiện cạnh trạm xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ cố định với "conveniently", nhưng có thể dùng trong các tình huống mỉa mai):
- "conveniently forget": quên một cách tiện lợi (ám chỉ cố tình quên để tránh trách nhiệm).
- He conveniently forgot to mention the deadline. (Anh ấy đã quên một cách tiện lợi khi không nhắc đến hạn chót.)