conventicle

Học thuật
Thân thiện
conventicle

A small group gathers for prayer in the old conventicle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc họp tôn giáo bí mật, trái phép: Một buổi họp mặt hoặc buổi thờ phượng tôn giáo được tổ chức một cách bí mật, thường nhóm tôn giáo đó không được chính quyền hoặc giáo hội chính thống công nhận.
    • Tòa nhà dùng cho các cuộc họp tôn giáo (đặc biệt của các giáo phái không theo quốc giáo): Một công trình kiến trúc, thường nhỏ đơn giản, được sử dụng làm nơi hội họp cho các nhóm tôn giáo phi chính thống, như giáo phái Quaker trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Puritans held a conventicle in the forest to avoid persecution. (Những người Thanh giáo đã tổ chức một cuộc họp tôn giáo bí mật trong rừng để tránh sự bức hại.)
    • The old conventicle was a simple building where the Quakers gathered. (Tòa nhà hội họp một kiến trúc đơn giản nơi những người Quaker tụ tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a conventicle": tham dự một buổi họp tôn giáo bí mật.

    • It was dangerous to be seen attending a conventicle during that period. (Việc bị nhìn thấy tham dự một buổi họp tôn giáo bí mật vào thời kỳ đó rất nguy hiểm.)
  • "secret conventicle": hội họp bí mật (nhấn mạnh tính chất không công khai).

    • The authorities were determined to break up the secret conventicles. (Chính quyền quyết tâm giải tán các cuộc hội họp bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Conventicler (danh từ, lịch sử): Người tham dự hoặc tổ chức các cuộc họp tôn giáo bí mật.
  • Meetinghouse (danh từ): Nhà hội họp (nói chung, thường không mang sắc thái bí mật như "conventicle").
Từ đồng nghĩa
  • Secret meeting: cuộc họp kín, cuộc họp bí mật.
  • Clandestine assembly: hội họp lén lút, bí mật.
  • Prayer meeting: buổi cầu nguyện chung (có thể công khai hoặc không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành phrasal verb)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến)

conventicle

A small group gathers for prayer in the old conventicle.

Noun
  1. cuộc họp tôn giáo được tổ chức bí mật
  2. tòa nhà nơi diễn ra các cuộc họp tôn giáo