conventionalise

Định nghĩa

Động từ: "Conventionalise" có nghĩa làm cho trở nên quy ước, tuân theo hoặc thích nghi với các quy tắc, tập quán, hoặc tiêu chuẩn thông thường trong xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể. Hành động này thường làm mất đi tính độc đáo hoặc tự nhiên của một thứ đó.

dụ sử dụng
  • (Phong cách độc đáo của nghệ sĩ cuối cùng đã bị giới nghệ thuật chính thống làm cho trở nên quy ước.)
  • (Ở nhiều nền văn hóa, các điệu múa truyền thống được làm cho trở nên quy ước để phù hợp với các buổi biểu diễn hiện đại.)
  • (Công ty đã quy ước hóa quy trình tuyển dụng của mình để đảm bảo tính nhất quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To conventionalise behaviour": làm cho hành vi trở nên quy ước, tuân theo chuẩn mực xã hội.

    • Schools often conventionalise children's behaviour through strict rules. (Trường học thường làm cho hành vi của trẻ em trở nên quy ước thông qua các quy tắc nghiêm ngặt.)
  • "To conventionalise language": chuẩn hóa ngôn ngữ theo các quy tắc ngữ pháp từ vựng thông thường.

    • The dictionary helps to conventionalise the spelling of words. (Từ điển giúp quy ước hóa cách viết của các từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conventionalisation (danh từ): sự quy ước hóa, quá trình làm cho trở nên quy ước.

    • The conventionalisation of art can lead to a loss of creativity. (Sự quy ước hóa nghệ thuật có thể dẫn đến mất đi sự sáng tạo.)
  • Conventional (tính từ): thông thường, quy ước.

    • She prefers conventional methods of teaching. ( ấy thích các phương pháp giảng dạy thông thường.)
  • Convention (danh từ): quy ước, tập quán.

    • Social conventions vary from country to country. (Các quy ước xã hội khác nhau giữa các quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Standardise: chuẩn hóa, làm cho theo tiêu chuẩn.
  • Normalise: bình thường hóa, làm cho trở nên bình thường.
  • Routinise: làm theo thói quen, quy trình hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "conventionalise", nhưng có thể dùng với các động từ tương tự.) - Settle into: dần dần trở nên quen thuộc tuân theo quy ước. - The new employee quickly settled into the conventionalised office routine. (Nhân viên mới nhanh chóng hòa nhập vào thói quen văn phòng đã được quy ước hóa.)

Thành ngữ liên quan
  • Follow the crowd: làm theo số đông, tuân theo quy ước chung.
    • Instead of conventionalising his ideas, he chose not to follow the crowd. (Thay vì làm cho ý tưởng của mình trở nên quy ước, anh ấy chọn không đi theo số đông.)
conventionalise
The artist chose to conventionalise the flower shapes in her design.