conventionalized

conventionalized

The artist created a conventionalized drawing of a tree.

Định nghĩa

Tính từ: Được quy ước hóa, được chuẩn hóa theo các quy ước hoặc tập quán thông thường, đặc biệt trong nghệ thuật, văn hóa hoặc ngôn ngữ. Từ này mô tả một thứ đó đã trở nên quen thuộc dễ nhận biết do được sử dụng rộng rãi, thường mất đi tính tự nhiên hoặc tự phát.

dụ sử dụng
  • (Các cử chỉ trong sân khấu truyền thống Nhật Bản được quy ước hóa cao độ, tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, bắt tay một lời chào được quy ước hóa, báo hiệu sự tin tưởng.)
  • (Người nghệ sĩ đã sử dụng các biểu tượng được quy ước hóa để thể hiện cảm xúc trong các bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conventionalized art forms": Các loại hình nghệ thuật đã được chuẩn hóa theo quy ước, như múa rối nước hoặc kịch Noh.

    • Kịch Noh một loại hình nghệ thuật được quy ước hóa, nơi mọi chuyển động đều ý nghĩa biểu tượng.
  • "Conventionalized language": Ngôn ngữ được quy ước hóa, thường thấy trong các cụm từ cố định hoặc thành ngữ.

    • Các cụm từ như 'xin chào' hay 'cảm ơn' những biểu hiện ngôn ngữ được quy ước hóa trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Conventionalize (động từ): Quy ước hóa, làm cho trở thành quy ước.

    • Các nhà thiết kế đã cố gắng conventionalize các họa tiết dân gian thành biểu tượng hiện đại.
  • Conventional (tính từ): Thông thường, theo quy ước.

    • ấy thích phong cách thời trang conventional hơn phá cách.
  • Unconventionalized (tính từ): Không được quy ước hóa, tự nhiên.

    • Phong cách múa của ấy rất unconventionalized, không tuân theo bất kỳ quy tắc nào.
Từ đồng nghĩa
  • Stylized (tính từ): Cách điệu hóa, được tạo theo phong cách nghệ thuật.

    • Bức tranh sử dụng các hình khối stylized để tạo hiệu ứng thị giác.
  • Formalized (tính từ): Được chính thức hóa, được làm theo quy tắc.

    • Nghi lễ chào cờ một hành động formalized trong trường học.
  • Standardized (tính từ): Được tiêu chuẩn hóa.

    • Các ký hiệu giao thông được standardized để dễ hiểu trên toàn thế giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Conventionalize into: Quy ước hóa thành một dạng cụ thể.
    • Những điệu nhảy dân gian đã dần dần conventionalized into các bước nhảy tiêu chuẩn trong các lễ hội.
Thành ngữ liên quan
  • Follow the beaten path: Đi theo lối mòn, tuân theo quy ước.
    • Anh ấy không thích conventionalized nghệ thuật, vậy anh ấy luôn tránh follow the beaten path.