conventionally

conventionally

He dresses conventionally for the office.

Định nghĩa

Trạng từ: Conventionally có nghĩa một cách thông thường, theo cách truyền thống hoặc phù hợp với các quy tắc, tập quán xã hội đã được chấp nhận rộng rãi.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thường cư xử một cách khá thông thường.)
  • (Ngôi nhà được trang trí theo cách truyền thống, với màu sắc trung tính đồ nội thất cổ điển.)
  • ( ấy ăn mặc theo cách thông thường cho buổi phỏng vấn xin việc, mặc một bộ vest cà vạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conventionally accepted": được chấp nhận theo cách thông thường.
    • The theory is conventionally accepted in scientific circles. (Lý thuyết này được chấp nhận theo cách thông thường trong giới khoa học.)
  • "Conventionally grown": được trồng theo phương pháp truyền thống (trái ngược với hữu cơ).
    • Conventionally grown vegetables may contain pesticide residues. (Rau được trồng theo phương pháp truyền thống có thể chứa lượng thuốc trừ sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Conventional (tính từ): thông thường, truyền thống.
    • She has conventional views on marriage. ( ấy quan điểm truyền thống về hôn nhân.)
  • Convention (danh từ): quy ước, tập quán, hội nghị.
    • It is a social convention to shake hands when meeting someone. (Đó một quy ước xã hội để bắt tay khi gặp ai đó.)
  • Conventionality (danh từ): tính thông thường, tính truyền thống.
    • His conventionality made him predictable. (Tính thông thường của anh ấy khiến anh ấy dễ đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Traditionally: theo truyền thống.
    • The dish is traditionally served on holidays. (Món ăn này được phục vụ theo truyền thống vào các ngày lễ.)
  • Ordinarily: một cách thông thường, bình thường.
    • Ordinarily, he would have refused the offer. (Thông thường, anh ấy sẽ từ chối lời đề nghị.)
  • Customarily: theo phong tục, tập quán.
    • They customarily exchange gifts at Christmas. (Họ theo phong tục trao đổi quà vào Giáng sinh.)
Các cụm từ liên quan
  • Conventionally speaking: nói theo cách thông thường.
    • Conventionally speaking, this approach is considered safe. (Nói theo cách thông thường, phương pháp này được coi an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • By convention: theo quy ước, theo thông lệ.
    • By convention, the president shakes hands with the visiting dignitary. (Theo quy ước, tổng thống bắt tay với vị khách quý.)