conventualité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sinh hoạt tu viện: Chỉ toàn bộ đời sống, các hoạt động, quy tắc và nghi thức chung diễn ra trong một tu viện hoặc cộng đồng tu sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La conventualité régit la vie quotidienne des moines. (Sinh hoạt tu viện chi phối đời sống hằng ngày của các thầy tu.)
- L'étude de la conventualité médiévale est fascinante. (Việc nghiên cứu về sinh hoạt tu viện thời Trung Cổ rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Règle de conventualité": quy tắc sinh hoạt tu viện.
- La prière commune est une règle de conventualité essentielle. (Cầu nguyện chung là một quy tắc sinh hoạt tu viện thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Conventuel/conventuelle (tính từ): thuộc về tu viện, thuộc về sinh hoạt tu viện.
- La vie conventuelle est rythmée par la prière. (Đời sống tu viện được nhịp điệu hóa bởi những lời cầu nguyện.)
Từ đồng nghĩa
- Vie monastique: đời sống tu viện.
- Règle monastique: quy tắc tu viện.
Từ trái nghĩa
- Vie séculière: đời sống thế tục (không thuộc về tôn giáo hay tu viện).
danh từ giống cái
- (tôn giáo) sinh hoạt tu viện