converse

converse

They converse over a cup of coffee in the morning.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Trò chuyện, nói chuyện: "converse" có nghĩa tham gia vào một cuộc đối thoại hoặc trao đổi ý kiến với ai đó.
  2. Danh từ:

    • Mệnh đề đảo ngược (trong logic): "converse" chỉ một mệnh đề được suy ra từ một mệnh đề khác bằng cách đảo ngược vị trí của chủ ngữ vị ngữ.
    • Điều ngược lại: "converse" cũng có thể chỉ khái niệm hoặc quan hệ đối lập, đảo ngược.
  3. Tính từ:

    • Ngược lại, đảo ngược: "converse" mô tả một thứ đó bị đảo ngược về thứ tự hoặc quan hệ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • They converse in English to improve their language skills. (Họ trò chuyện bằng tiếng Anh để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.)
    • We often converse about philosophy during dinner. (Chúng tôi thường nói chuyện về triết học trong bữa tối.)
  • Danh từ:

    • In logic, the converse of "If it rains, the ground is wet" is "If the ground is wet, it rains." (Trong logic, mệnh đề đảo ngược của "Nếu trời mưa, mặt đất ướt" "Nếu mặt đất ướt, trời mưa.")
    • The converse of this statement is not necessarily true. (Điều ngược lại của phát biểu này không nhất thiết đúng.)
  • Tính từ:

    • These two terms have a converse relationship. (Hai thuật ngữ này mối quan hệ đảo ngược.)
    • The converse order of the letters creates a new word. (Thứ tự đảo ngược của các chữ cái tạo ra một từ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to converse with someone": trò chuyện với ai đó.

    • She enjoys conversing with her colleagues about literature. ( ấy thích trò chuyện với đồng nghiệp về văn học.)
  • "the converse of an idea": điều ngược lại của một ý tưởng.

    • The converse of "love" is not always "hate"; sometimes it's "indifference." (Điều ngược lại của "tình yêu" không phải lúc nào cũng "thù hận"; đôi khi đó "sự thờ ơ".)
Biến thể từ gần giống
  • Conversation (danh từ): cuộc trò chuyện.

    • We had a long conversation about our future plans. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện dài về kế hoạch tương lai.)
  • Conversational (tính từ): thuộc về trò chuyện, mang tính đối thoại.

    • Her conversational style is very engaging. (Phong cách trò chuyện của ấy rất lôi cuốn.)
  • Conversely (trạng từ): ngược lại, trái lại.

    • He is very shy; conversely, his brother is outgoing. (Anh ấy rất nhút nhát; ngược lại, em trai anh ấy lại hướng ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Talk (động từ): nói chuyện.
  • Chat (động từ): tán gẫu.
  • Discuss (động từ): thảo luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Converse with: trò chuyện với.
    • I like to converse with people from different cultures. (Tôi thích trò chuyện với những người từ các nền văn hóa khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hold converse with": trò chuyện với (cách diễn đạt trang trọng hơn).
    • The scholar held converse with his peers about the new theory. (Học giả đã trò chuyện với các đồng nghiệp về lý thuyết mới.)