convertibilité
La convertibilité de la monnaie est un principe important pour les échanges internationaux.
- Danh từ giống cái:
- Tính chuyển đổi được: Trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, đây là khả năng một loại tiền tệ có thể được tự do đổi sang một loại tiền tệ khác hoặc sang vàng theo một tỷ giá cố định, mà không có hạn chế từ chính phủ hoặc ngân hàng trung ương.
- Danh từ:
- La convertibilité du dollar est un pilier du système monétaire international. (Tính chuyển đổi được của đồng đô la là một trụ cột của hệ thống tiền tệ quốc tế.)
- La convertibilité totale de la monnaie a été instaurée pour attirer les investissements étrangers. (Tính chuyển đổi hoàn toàn của đồng tiền đã được thiết lập để thu hút đầu tư nước ngoài.)
- La crise a conduit à la suspension de la convertibilité de la monnaie nationale. (Cuộc khủng hoảng đã dẫn đến việc đình chỉ tính chuyển đổi được của đồng nội tệ.)
"convertibilité totale/pleine": khả năng chuyển đổi hoàn toàn, khi một đồng tiền có thể được tự do chuyển đổi cho tất cả các giao dịch vãng lai và vốn.
- Le pays vise à atteindre la convertibilité pleine de sa monnaie d'ici cinq ans. (Quốc gia này đặt mục tiêu đạt được khả năng chuyển đổi hoàn toàn đồng tiền của mình trong vòng năm năm tới.)
"convertibilité limitée/partielle": khả năng chuyển đổi hạn chế/một phần, khi đồng tiền chỉ có thể chuyển đổi cho một số loại giao dịch nhất định (thường là giao dịch vãng lai) và vẫn có kiểm soát đối với dòng vốn.
- Pour l'instant, la monnaie n'a qu'une convertibilité limitée aux transactions courantes. (Hiện tại, đồng tiền chỉ có khả năng chuyển đổi hạn chế cho các giao dịch vãng lai.)
Convertible (adj): có thể chuyển đổi được.
- Une monnaie convertible. (Một đồng tiền có thể chuyển đổi được.)
Convertir (động từ): chuyển đổi.
- Convertir des euros en dollars. (Chuyển đổi euro sang đô la.)
- Interchangeabilité (danh từ giống cái): tính có thể thay thế lẫn nhau, hoán đổi được (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong tiền tệ).
- Échangeabilité (danh từ giống cái): tính có thể trao đổi được.
Assurer la convertibilité: đảm bảo tính chuyển đổi được.
- Le gouvernement s'engage à assurer la convertibilité de la monnaie. (Chính phủ cam kết đảm bảo tính chuyển đổi được của đồng tiền.)
Restreindre la convertibilité: hạn chế tính chuyển đổi được.
- Des mesures ont été prises pour restreindre la convertibilité des capitaux. (Các biện pháp đã được thực hiện để hạn chế tính chuyển đổi được của dòng vốn.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "convertibilité". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế học thuật và báo chí tài chính.)
La convertibilité de la monnaie est un principe important pour les échanges internationaux.
- (kinh tế) tài chính tính chuyển đổi được