convexly

convexly

The lens of the magnifying glass is shaped convexly.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách lồi, theo hướng lồi: "convexly" mô tả cách thức một vật thể bề mặt cong ra ngoài, giống như mặt ngoài của một quả bóng hoặc thấu kính phình ra.

dụ sử dụng
  • (Thấu kính phình ra một cách lồi, phóng đại dòng chữ bên dưới .)
  • (Mái vòm nhô lên theo hướng lồi phía trên đường chân trời của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to curve convexly": cong ra ngoài theo dạng lồi.
    • The riverbank curved convexly into the lake. (Bờ sông cong ra ngoài theo dạng lồi vào hồ.)
  • "to project convexly": nhô ra theo hướng lồi.
    • The sculpture's surface projected convexly from the wall. (Bề mặt của tác phẩm điêu khắc nhô ra theo hướng lồi khỏi bức tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Convex (tính từ): dạng lồi, phình ra ngoài.
    • A convex mirror reflects light outward. (Một chiếc gương lồi phản chiếu ánh sáng ra ngoài.)
  • Convexity (danh từ): tính lồi, độ lồi.
    • The convexity of the lens affects its focal length. (Độ lồi của thấu kính ảnh hưởng đến tiêu cự của .)
Từ đồng nghĩa
  • Outwardly: hướng ra ngoài, về phía ngoài.
    • The surface bulged outwardly. (Bề mặt phình ra ngoài.)
  • Protrusively: một cách nhô ra, lồi ra.
    • The bone stuck out protrusively. (Xương nhô ra một cách lồi lõm.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt cho "convexly" đây trạng từ mô tả trạng thái, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "convexly". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hình học, cụm "bulging out convexly" thường được dùng để nhấn mạnh hình dạng lồi.