conveying
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chuyển giao, sự chuyển nhượng: "conveying" chỉ hành động chuyển giao quyền sở hữu tài sản từ người này sang người khác, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc bất động sản.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "convey"):
- Truyền đạt, chuyển tải: "conveying" có thể chỉ hành động truyền đạt thông tin, ý tưởng, hoặc cảm xúc từ người này sang người khác.
- Vận chuyển, chuyên chở: "conveying" cũng dùng để chỉ việc mang, chở một vật gì đó từ nơi này đến nơi khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The conveying of the property was completed last week. (Sự chuyển nhượng tài sản đã được hoàn tất vào tuần trước.)
- Legal documents are required for the conveying of the house. (Các giấy tờ pháp lý là cần thiết cho sự chuyển giao ngôi nhà.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- She is conveying her thoughts clearly through the speech. (Cô ấy đang truyền đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng qua bài phát biểu.)
- The pipeline is conveying natural gas to the city. (Đường ống đang vận chuyển khí đốt tự nhiên đến thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"conveying meaning": truyền tải ý nghĩa.
- Art is a powerful tool for conveying meaning without words. (Nghệ thuật là một công cụ mạnh mẽ để truyền tải ý nghĩa mà không cần lời nói.)
"conveying emotion": biểu lộ cảm xúc.
- His facial expressions are conveying emotion more than his words. (Biểu cảm khuôn mặt của anh ấy đang biểu lộ cảm xúc nhiều hơn lời nói.)
Biến thể và từ gần giống
Conveyance (n): sự chuyển giao, phương tiện vận chuyển.
- The conveyance of goods by truck is efficient. (Việc vận chuyển hàng hóa bằng xe tải rất hiệu quả.)
Conveyor (n): người chuyển giao, băng chuyền.
- The conveyor belt moves the products quickly. (Băng chuyền di chuyển sản phẩm nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
Transfer (v): chuyển giao, chuyển nhượng.
- They transferred ownership of the land. (Họ đã chuyển nhượng quyền sở hữu đất đai.)
Communicate (v): truyền đạt, giao tiếp.
- He communicated his ideas effectively. (Anh ấy truyền đạt ý tưởng của mình một cách hiệu quả.)
Transport (v): vận chuyển.
- The truck transports goods across the country. (Xe tải vận chuyển hàng hóa khắp cả nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Convey over: chuyển giao qua (một khoảng cách hoặc thời gian).
- The message was conveyed over the radio. (Thông điệp được truyền qua đài phát thanh.)
Convey to: truyền đạt cho, chuyển đến.
- Please convey my regards to your family. (Xin hãy chuyển lời chúc của tôi đến gia đình bạn.)
Thành ngữ liên quan
Convey a sense of: mang lại cảm giác về điều gì.
- The painting conveys a sense of peace. (Bức tranh mang lại cảm giác bình yên.)
Convey the impression: tạo ấn tượng.
- His tone conveyed the impression of anger. (Giọng điệu của anh ấy tạo ấn tượng về sự tức giận.)