convincingly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách thuyết phục, đầy sức thuyết phục: "convincingly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện khiến người khác tin tưởng, chấp nhận hoặc bị thuyết phục hoàn toàn. Từ này thường dùng để chỉ cách lập luận, chứng minh, hoặc diễn đạt một ý kiến, quan điểm, hay lời nói.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã lập luận một cách thuyết phục rằng kế hoạch đó sẽ hiệu quả.)
- (Nhân chứng đã làm chứng một cách thuyết phục tại tòa.)
- (Cô ấy đã giải thích lý thuyết phức tạp một cách thuyết phục cho các sinh viên.)
- (Diễn viên đã đóng vai một cách thuyết phục, khiến khán giả tin vào nhân vật của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak convincingly": nói một cách thuyết phục, thường dùng trong các bài phát biểu hoặc tranh luận.
- The politician spoke convincingly about the need for reform. (Chính trị gia đã nói một cách thuyết phục về sự cần thiết của cải cách.)
- "to prove convincingly": chứng minh một cách thuyết phục, thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc pháp lý.
- The data proved convincingly that the new drug is effective. (Dữ liệu đã chứng minh một cách thuyết phục rằng loại thuốc mới có hiệu quả.)
- "to demonstrate convincingly": trình diễn hoặc minh họa một cách thuyết phục.
- The experiment demonstrated convincingly the theory of relativity. (Thí nghiệm đã trình diễn một cách thuyết phục thuyết tương đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Convincing (tính từ): có sức thuyết phục.
- He gave a convincing argument. (Anh ấy đưa ra một lập luận thuyết phục.)
- Convince (động từ): thuyết phục.
- She convinced me to join the team. (Cô ấy đã thuyết phục tôi tham gia đội.)
- Unconvincingly (trạng từ, trái nghĩa): một cách không thuyết phục.
- He spoke unconvincingly, and no one believed him. (Anh ấy nói một cách không thuyết phục, và không ai tin anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Persuasively: một cách thuyết phục, có sức thuyết phục.
- She argued persuasively for the new policy. (Cô ấy lập luận một cách thuyết phục cho chính sách mới.)
- Compellingly: một cách hấp dẫn, lôi cuốn, thường khiến người khác tin theo.
- The story was told compellingly, drawing the audience in. (Câu chuyện được kể một cách hấp dẫn, thu hút khán giả.)
- Credibly: một cách đáng tin cậy, có thể tin được.
- He credibly denied the allegations. (Anh ấy phủ nhận các cáo buộc một cách đáng tin cậy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come across convincingly: tạo ấn tượng thuyết phục (thường dùng trong giao tiếp).
- The speaker came across convincingly during the debate. (Người diễn thuyết đã tạo ấn tượng thuyết phục trong suốt cuộc tranh luận.)
- Put across convincingly: truyền đạt một cách thuyết phục.
- He put across his ideas convincingly to the board. (Anh ấy đã truyền đạt ý tưởng của mình một cách thuyết phục cho hội đồng.)
Thành ngữ liên quan
- To the point of being convincingly: đến mức trở nên thuyết phục (dùng để nhấn mạnh mức độ).
- His performance was so realistic, to the point of being convincingly terrifying. (Màn trình diễn của anh ấy chân thực đến mức trở nên đáng sợ một cách thuyết phục.)