convulsively
Trạng từ: Một cách co giật, một cách giật mạnh không tự chủ, thường do cơ bắp co thắt đột ngột hoặc do cảm xúc mạnh.
- (Chân cô ấy giật co giật.)
- (Anh ấy khóc nức nở một cách co giật sau khi nghe tin dữ.)
- (Tay của bệnh nhân run lên một cách co giật trong cơn động kinh.)
"convulsively moving": di chuyển một cách co giật, thường mô tả chuyển động không đều và đột ngột.
- The dying fish convulsively moved its tail. (Con cá sắp chết quẫy đuôi một cách co giật.)
"convulsively laughing": cười một cách không kiểm soát, cười ngặt nghẽo.
- She laughed convulsively at the absurd joke. (Cô ấy cười ngặt nghẽo trước câu chuyện cười vô lý.)
Convulsive (tính từ): thuộc về co giật, có tính chất co giật.
- The convulsive movements of the earthquake were terrifying. (Những chuyển động co giật của trận động đất thật đáng sợ.)
Convulsion (danh từ): cơn co giật, sự co thắt đột ngột.
- The baby had a convulsion due to high fever. (Em bé bị một cơn co giật do sốt cao.)
Spasmodically: một cách co thắt, giật từng cơn.
- His muscles twitched spasmodically. (Cơ bắp của anh ấy giật từng cơn.)
Jerkingly: một cách giật mạnh, không đều.
- The old car moved jerkingly down the road. (Chiếc xe cũ di chuyển giật mạnh xuống đường.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "convulsively", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To shake convulsively: run một cách co giật. - He shook convulsively from the cold. (Anh ấy run một cách co giật vì lạnh.)
- To twitch convulsively: giật co giật.
- The dog’s leg twitched convulsively in its sleep. (Chân con chó giật co giật trong giấc ngủ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "convulsively", nhưng trạng từ này thường được dùng trong văn miêu tả y học hoặc văn học để nhấn mạnh tính không tự chủ của hành động.