cooccur with
Động từ: xuất hiện cùng nhau, đi cùng nhau – "cooccur with" có nghĩa là hai hoặc nhiều sự vật, sự kiện, từ ngữ thường xảy ra hoặc xuất hiện cùng một lúc, đặc biệt trong ngữ cảnh thống kê ngôn ngữ học hoặc khoa học.
- (Từ 'hot' thường xuất hiện cùng với 'cold' trong nhiều ngữ cảnh.)
- (Hai triệu chứng này thường xuất hiện cùng nhau ở bệnh nhân.)
"cooccur with" trong ngôn ngữ học: Dùng để mô tả mối quan hệ đồng xuất hiện giữa các từ trong một kho ngữ liệu.
- In corpus linguistics, researchers study which words typically cooccur with 'however'. (Trong ngôn ngữ học kho ngữ liệu, các nhà nghiên cứu nghiên cứu những từ nào thường xuất hiện cùng với 'however'.)
"cooccur with" trong khoa học: Dùng để chỉ các hiện tượng hoặc yếu tố cùng tồn tại.
- The increase in temperature tends to cooccur with higher humidity. (Sự gia tăng nhiệt độ thường xuất hiện cùng với độ ẩm cao hơn.)
Cooccurrence (danh từ): sự đồng xuất hiện.
- The cooccurrence of these words is statistically significant. (Sự đồng xuất hiện của những từ này có ý nghĩa thống kê.)
Cooccurring (tính từ): cùng xuất hiện.
- Cooccurring conditions can complicate diagnosis. (Các tình trạng cùng xuất hiện có thể làm phức tạp việc chẩn đoán.)
Accompany: đi kèm, đồng hành.
- Certain symptoms accompany the disease. (Một số triệu chứng đi kèm với căn bệnh này.)
Occur together: xảy ra cùng nhau.
- These two events occur together frequently. (Hai sự kiện này xảy ra cùng nhau thường xuyên.)
Collocate with (trong ngôn ngữ học): kết hợp với (dùng cho từ ngữ).
- The word 'strong' collocates with 'coffee'. (Từ 'strong' kết hợp với 'coffee'.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "cooccur with". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cấu trúc tương tự: - Go together with: đi cùng với. - These two flavors go together with each other. (Hai hương vị này đi cùng với nhau.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cooccur with".