cooccurring

cooccurring

Two cooccurring thunderstorms lit up the night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng thời xảy ra, cùng xuất hiện: "cooccurring" mô tả các sự kiện, hiện tượng hoặc yếu tố xảy ra hoặc hoạt động cùng một lúc, thường mối liên hệ với nhau.
dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các triệu chứng đồng thời xảy ra của căn bệnh.)
  • (Các yếu tố cùng xuất hiện như nghèo đói thiếu giáo dục thường dẫn đến các vấn đề xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cooccurring conditions": các tình trạng bệnh xảy ra đồng thời (thường dùng trong y học hoặc tâm lý học).

    • Patients with cooccurring mental health and substance abuse disorders require specialized treatment. (Bệnh nhân các rối loạn sức khỏe tâm thần lạm dụng chất kích thích xảy ra đồng thời cần điều trị chuyên biệt.)
  • "cooccurring events": các sự kiện xảy ra cùng lúc.

    • The cooccurring events of the festival and the parade made the city very crowded. (Các sự kiện đồng thời xảy ra gồm lễ hội cuộc diễu hành khiến thành phố rất đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooccurrence (danh từ): sự đồng thời xảy ra, sự cùng xuất hiện.
    • The cooccurrence of these two phenomena is statistically significant. (Sự đồng thời xảy ra của hai hiện tượng này ý nghĩa thống .)
  • Cooccur (động từ): xảy ra đồng thời.
    • These two variables tend to cooccur in the data. (Hai biến số này xu hướng xảy ra đồng thời trong dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng thời: (xảy ra cùng lúc).
  • Song hành: (xảy ra song song).
  • Kết hợp: ( liên quan với nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "cooccurring".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cooccurring".