cook out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Nấu nướng ngoài trời: "cook out" chỉ hành động nấu thức ăn ở ngoài trời, đặc biệt trên bếp nướng (barbecue grill), thường trong các buổi ngoại, tiệc nướng hoặc cắm trại. - Nướng thịt ngoài trời: Một nghĩa phổ biến khác nướng thịt, hoặc rau củ trên lửa ngoài trời.

dụ sử dụng
  • (Cuối tuần này chúng ta hãy nấu nướng ngoài trờisân sau nhé.)
  • (Chúng tôi đã nấu nướng ngoài trời trong khu rừng trong chuyến cắm trại.)
  • (Họ thích nấu nướng ngoài trời trên bãi biển cùng bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cook out" + địa điểm: Chỉ việc nấu nướng tại một địa điểm cụ thể ngoài trời.
    • We cooked out by the lake. (Chúng tôi đã nấu nướng ngoài trời bên hồ.)
  • "to have a cookout": Một danh từ hóa của cụm từ, chỉ một buổi tiệc nướng ngoài trời.
    • We had a big cookout for the Fourth of July. (Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc nướng ngoài trời lớn cho ngày Quốc khánh.)
  • "to cook out" (không tân ngữ): Dùng như một động từ nội động từ, không cần tân ngữ.
    • It's a nice day, let's cook out. (Hôm nay trời đẹp, hãy nấu nướng ngoài trời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cookout (danh từ): Buổi tiệc nướng ngoài trời, bữa ăn nấu ngoài trời.
    • We are planning a cookout for the family reunion. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi tiệc nướng ngoài trời cho buổi họp mặt gia đình.)
  • Barbecue (danh từ/động từ): Tiệc nướng, nướng thịt (thường dùng thay thế cho "cook out" trong ngữ cảnh thân mật).
  • Grill (động từ/danh từ): Nướng trên vỉ, bếp nướng.
Từ đồng nghĩa
  • Barbecue: Nướng thịt ngoài trời (thường dùng phổ biến hơn ở Mỹ).
  • Grill outdoors: Nướng ngoài trời.
  • Roast over a fire: Nướng trên lửa (thường dùng trong cắm trại).
Các cụm từ liên quan
  • Cook up: Nấu nhanh hoặc chế biến (thức ăn) một cách sáng tạo.
    • She cooked up a delicious meal from leftovers. ( ấy đã nấu một bữa ăn ngon từ đồ thừa.)
  • Cook through: Nấu chín hoàn toàn.
    • Make sure the chicken is cooked through. (Hãy đảm bảo thịt được nấu chín hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Cook someone's goose: Phá hỏng kế hoạch của ai đó (không liên quan đến nấu nướng ngoài trời).
    • He cooked his own goose by being late. (Anh ấy đã tự phá hỏng kế hoạch của mình đến muộn.)