cook up
Định nghĩa
"Cook up" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang hai nghĩa chính:
Nấu nướng, chế biến món ăn (thường là nhanh chóng hoặc không theo công thức cố định):
- Dùng để chỉ hành động nấu hoặc chuẩn bị thức ăn bằng cách trộn các nguyên liệu lại với nhau.
Bịa đặt, dựng chuyện (thường mang nghĩa tiêu cực, không thật):
- Dùng để chỉ hành động tạo ra một câu chuyện, lý do, hoặc kế hoạch giả tạo, không có thật, nhằm mục đích lừa dối hoặc gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (nấu nướng):
- She decided to cook up a quick pasta dish for dinner. (Cô ấy quyết định nấu nhanh một món mì ống cho bữa tối.)
- He cooked up a strange mixture of spices and herbs. (Anh ấy đã pha chế một hỗn hợp gia vị và thảo mộc kỳ lạ.)
Nghĩa 2 (bịa đặt):
- They cooked up an excuse to avoid the meeting. (Họ đã bịa ra một lý do để tránh cuộc họp.)
- The journalist cooked up a fake story to sell newspapers. (Nhà báo đã dựng chuyện giả để bán báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cook up a scheme": âm mưu, bày mưu tính kế.
- The criminals cooked up a scheme to rob the bank. (Bọn tội phạm đã bày mưu tính kế cướp ngân hàng.)
"to cook up trouble": gây rắc rối, tạo chuyện.
- He is always cooking up trouble among his classmates. (Nó luôn gây rắc rối giữa các bạn cùng lớp.)
Biến thể và từ gần giống
Cook (động từ): nấu ăn.
- I love to cook Vietnamese food. (Tôi thích nấu món Việt Nam.)
Cooker (danh từ): bếp nấu.
- The rice cooker is on the counter. (Nồi cơm điện ở trên quầy.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa nấu nướng: (chuẩn bị), (làm), (pha chế).
- Nghĩa bịa đặt: (bịa đặt), (sáng tạo giả), (dựng chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cook up (không có phrasal verb liên quan khác, vì bản thân nó đã là một phrasal verb hoàn chỉnh).
Thành ngữ liên quan
- What's cooking?: Chuyện gì đang xảy ra? (thân mật)
- Hey, what's cooking? (Này, có chuyện gì thế?)
- Cook someone's goose: Phá hỏng kế hoạch của ai đó.
- His mistake cooked his goose. (Sai lầm của anh ấy đã phá hỏng mọi kế hoạch.)