cool down

Định nghĩa

"Cool down" một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang các nghĩa chính sau:

  1. Làm nguội đi, trở nên mát hơn: Chỉ quá trình giảm nhiệt độ của một vật thể hoặc không khí.
  2. Giảm bớt cường độ, nguội lạnh (cảm xúc, sự hăng hái): Dùng để chỉ sự suy giảm của nhiệt huyết, sự phấn khích hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
  3. Làm mát, làm dịu (chủ động): Hành động khiến một vật hoặc không khí trở nên mát hơn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (giảm nhiệt độ):

    • The air cooled down considerably after the thunderstorm. (Không khí nguội đi đáng kể sau cơn giông.)
    • Let the soup cool down before you eat it. (Hãy để súp nguội bớt trước khi bạn ăn.)
  • Nghĩa 2 (giảm cường độ cảm xúc):

    • His enthusiasm for the project cooled down after the first few setbacks. (Nhiệt huyết của anh ấy dành cho dự án đã nguội lạnh sau vài thất bại đầu tiên.)
    • You need to cool down before you say something you regret. (Bạn cần bình tĩnh lại trước khi nói điều đó khiến bạn hối tiếc.)
  • Nghĩa 3 (làm mát chủ động):

    • Chill the food to cool it down quickly. (Làm lạnh thức ăn để làm nguội nhanh chóng.)
    • He used a fan to cool down the room. (Anh ấy dùng quạt để làm mát căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cool down period": Khoảng thời gian nghỉ ngơi để hạ nhiệt (thường dùng trong thể thao hoặc giao dịch tài chính).

    • After the intense workout, athletes need a cool down period. (Sau buổi tập luyện cường độ cao, các vận động viên cần một khoảng thời gian hạ nhiệt.)
  • "To cool down (someone's) anger": Làm dịu cơn giận của ai đó.

    • She tried to cool down his anger with kind words. ( ấy cố gắng làm dịu cơn giận của anh ấy bằng những lời nói nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cool (adj): Mát mẻ, bình tĩnh, thú vị.

    • The water is cool. (Nước mát.)
    • He's a cool guy. (Anh ấy một người thú vị.)
  • Cooling (n): Sự làm mát, quá trình làm mát.

    • The cooling system of the engine is broken. (Hệ thống làm mát của động cơ bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm down: Bình tĩnh lại (thường dùng cho cảm xúc).

    • Calm down, everything will be fine. (Bình tĩnh lại, mọi thứ sẽ ổn thôi.)
  • Chill: Làm lạnh, thư giãn.

    • Chill the drinks in the fridge. (Làm lạnh đồ uống trong tủ lạnh.)
  • De-escalate: Giảm leo thang (căng thẳng, xung đột).

    • The situation began to de-escalate after negotiations. (Tình hình bắt đầu giảm leo thang sau các cuộc đàm phán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cool off: Tương tự "cool down", chỉ sự giảm nhiệt hoặc bình tĩnh lại.

    • Let's cool off by the pool. (Hãy hạ nhiệt bên hồ bơi.)
  • Cool out: (Hiếm, chủ yếu trong tiếng lóng) Thư giãn, bình tĩnh.

    • Just cool out, man. (Cứ thư giãn đi, anh bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Cool your jets: Bình tĩnh lại, đừng vội vàng.

    • Cool your jets! We have plenty of time. (Bình tĩnh nào! Chúng ta nhiều thời gian .)
  • Keep your cool: Giữ bình tĩnh, không nổi nóng.

    • Even under pressure, she kept her cool. (Ngay cả dưới áp lực, ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)
cool down
The athlete walks slowly to cool down after her run.