cool it
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Bình tĩnh lại, nguôi ngoai: "cool it" có nghĩa là trở nên yên tĩnh hoặc bình tĩnh, đặc biệt sau một trạng thái kích động, tức giận hoặc căng thẳng. Cụm từ này thường được dùng như một lời khuyên hoặc mệnh lệnh để yêu cầu ai đó ngừng hành động quá khích. - Thư giãn, xả hơi: Trong một số ngữ cảnh, "cool it" cũng mang nghĩa giảm bớt cường độ hoặc tạm dừng một hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Sau cuộc ẩu đả, cả hai người đàn ông đều cần bình tĩnh lại.)
- (Anh đang quá tức giận. Hãy bình tĩnh lại, được chứ?)
- (Tình hình căng thẳng, vì vậy tôi bảo mọi người hãy bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cool it" như một mệnh lệnh thân mật: Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp, để yêu cầu ai đó ngừng nóng giận hoặc hành động quá mức.
- Hey, cool it! We're just joking. (Này, bình tĩnh nào! Chúng tôi chỉ đùa thôi.)
- "Cool it" trong ngữ cảnh giảm cường độ: Có thể dùng để yêu cầu ai đó giảm tốc độ hoặc tạm ngừng một hoạt động.
- We need to cool it on the spending this month. (Chúng ta cần giảm chi tiêu trong tháng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Cool off: bình tĩnh lại, nguôi ngoai (tương tự "cool it" nhưng thường nhấn mạnh vào việc giảm nhiệt độ cảm xúc).
- He went for a walk to cool off. (Anh ấy đi dạo để bình tĩnh lại.)
- Cool down: hạ nhiệt, làm dịu (thường dùng cho cảm xúc hoặc vật lý).
- Let's cool down before we talk about this. (Hãy bình tĩnh lại trước khi nói về chuyện này.)
Từ đồng nghĩa
- Calm down: bình tĩnh lại.
- Please calm down, everything will be fine. (Làm ơn bình tĩnh lại, mọi thứ sẽ ổn thôi.)
- Settle down: ổn định, nguôi ngoai.
- After the baby was born, things settled down. (Sau khi em bé chào đời, mọi thứ đã ổn định.)
- Chill out: thư giãn, xả stress (thân mật).
- You need to chill out and stop worrying. (Bạn cần thư giãn và ngừng lo lắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cool off: bình tĩnh lại, nguôi ngoai.
- After the argument, they both needed to cool off. (Sau cuộc tranh cãi, cả hai đều cần bình tĩnh lại.)
- Cool down: hạ nhiệt, làm dịu.
- The tea needs to cool down before you drink it. (Trà cần nguội bớt trước khi bạn uống.)
Thành ngữ liên quan
- Keep your cool: giữ bình tĩnh.
- Even in a crisis, she managed to keep her cool. (Ngay cả trong khủng hoảng, cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)
- Lose your cool: mất bình tĩnh.
- He lost his cool and started shouting. (Anh ấy mất bình tĩnh và bắt đầu la hét.)