cool off

Định nghĩa

Động từ cụm (Phrasal Verb): 1. Nguội đi, giảm bớt cường độ: "cool off" có nghĩa trở nên ít hăng hái, ít say mê hoặc ít mãnh liệt hơn đối với một điều đó hoặc một ai đó. 2. Bình tĩnh lại: "cool off" còn chỉ hành động trở nên yên tĩnh hoặc điềm tĩnh hơn, đặc biệt sau một trạng thái kích động, lo lắng hoặc tức giận.

dụ sử dụng
  • (Sự nhiệt tình của anh ấy đã nguội đi sau vài tuần.)
  • (Sau cuộc tranh cãi, cả hai đều cần bình tĩnh lại trước khi nói chuyện tiếp.)
  • ( ấy đi dạo để nguôi cơn giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cool off after a workout": hạ nhiệt sau khi tập luyện.
    • It's important to cool off after intense exercise to prevent injury. (Việc hạ nhiệt sau khi tập luyện cường độ cao rất quan trọng để tránh chấn thương.)
  • "to cool off on something": giảm hứng thú với một việc đó.
    • Investors have cooled off on tech stocks recently. (Các nhà đầu gần đây đã giảm hứng thú với cổ phiếu công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cool-down (danh từ): giai đoạn hạ nhiệt sau khi tập thể dục.
    • The cool-down included stretching exercises. (Giai đoạn hạ nhiệt bao gồm các bài tập giãn .)
  • Cool-headed (tính từ): điềm tĩnh, bình tĩnh.
    • A cool-headed person can handle stressful situations well. (Một người điềm tĩnh có thể xử lý tốt các tình huống căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm down: bình tĩnh lại.
  • Settle down: ổn định, bình tĩnh lại.
  • Subside: lắng xuống, giảm bớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cool down: tương tự "cool off", có nghĩa trở nên mát hơn hoặc bình tĩnh hơn.
    • Wait for the engine to cool down before checking it. (Chờ động cơ nguội trước khi kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep your cool: giữ bình tĩnh.
    • Even under pressure, she managed to keep her cool. (Ngay cả khi bị áp lực, ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)
  • Lose your cool: mất bình tĩnh.
    • He lost his cool when the computer crashed. (Anh ấy mất bình tĩnh khi máy tính bị hỏng.)
cool off
After the long run, he splashed water on his face to cool off.