cool
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
cool
cool
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "cool"
air-cool
air-cooled
air-cooling
calvin coolidge
coolant
coolant system
cool down
cooler
cooley's anaemia
cooley's anemia
coolheaded
cool-headed
coolidge
coolie
cooling
cooling system
cooling tower
coolish
cool it
cool jazz
coolly
coolness
cool off
cool one's heels
coolwart
cool-white
cooly
engine cooling system
evaporative cooler
gas-cooled reactor
precooled
president coolidge
supercool
supercooled
uncool
water-cooled
water-cooled reactor
water cooler
wine cooler
wine-cooler
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...