cooley's anemia

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh thiếu máu Cooley: Một dạng bệnh thalassemia đồng hợp tử nghiêm trọng thường gây tử vong, di truyền từ cả cha lẫn mẹ, đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc thiếu hụt nghiêm trọng hemoglobin hồng cầu trưởng thành. Bệnh gây ra các biến dạng xương khiến tim, lá lách, gan to ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cooley's anemia is a severe inherited blood disorder. (Bệnh thiếu máu Cooley một rối loạn máu di truyền nghiêm trọng.)
    • Patients with Cooley's anemia often require regular blood transfusions. (Bệnh nhân mắc bệnh thiếu máu Cooley thường cần được truyền máu định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y tế: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, chẩn đoán lâm sàng tư vấn di truyền.
    • The diagnosis confirmed it was a case of Cooley's anemia. (Kết quả chẩn đoán xác nhận đó một ca bệnh thiếu máu Cooley.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooley's anaemia: Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh, với "anaemia" thay vì "anemia".
  • Beta thalassemia major: Tên gọi y khoa chính xác hơn cho cùng một tình trạng bệnh.
  • Mediterranean anemia: Một tên gọi khác, phản ánh tỷ lệ mắc bệnh caokhu vực Địa Trung Hải.
Từ đồng nghĩa
  • Beta thalassemia major: Thalassemia beta thể nặng.
  • Homozygous beta-thalassemia: Thalassemia beta đồng hợp tử.
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc từ: Được đặt theo tên của Bác sĩ Thomas Benton Cooley, một bác sĩ nhi khoa người Mỹ đã mô tả bệnh này vào những năm 1920.
  • Đặc điểm bệnh: Đây một bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường. Các triệu chứng thường biểu hiện trong vòng hai năm đầu đời bao gồm thiếu máu nặng, vàng da, chậm lớn biến dạng xương mặt (như trán , xương gò má cao).
Noun
  1. giống cooley's anaemia

Từ gần giống