coonskin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ lông gấu mèo: Một loại mũ được làm từ da và lông của con gấu mèo (raccoon), thường có phần đuôi của con vật được để nguyên và rủ xuống phía sau mũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The frontiersman wore a coonskin cap to keep warm in the winter. (Người tiên phong đội một chiếc mũ lông gấu mèo để giữ ấm trong mùa đông.)
- The coonskin is an iconic symbol of American pioneers and hunters. (Chiếc mũ lông gấu mèo là một biểu tượng mang tính biểu tượng của những người tiên phong và thợ săn Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coonskin cap": Cụm từ phổ biến hơn để chỉ loại mũ này, nhấn mạnh vào hình dạng chiếc mũ.
- He looked like a character from history in his coonskin cap. (Anh ta trông giống như một nhân vật lịch sử trong chiếc mũ lông gấu mèo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Raccoon (noun): Con gấu mèo, loài động vật có vú nhỏ, chủ yếu sống về đêm, có bộ lông xám và đuôi có khoang.
- Trapper (noun): Thợ săn bẫy thú, thường là người săn gấu mèo và các loài thú có lông khác để lấy da.
Từ đồng nghĩa
- Raccoon cap: Mũ lông gấu mèo (cách gọi mô tả trực tiếp hơn).
- Frontiersman's hat: Mũ của người tiên phong (mô tả theo người sử dụng).
Lưu ý về văn hóa và lịch sử
- Chiếc mũ coonskin gắn liền với hình ảnh của những người khai hoang, thợ săn và nhà thám hiểm ở Bắc Mỹ thế kỷ 18 và 19.
- Nó cũng trở nên nổi tiếng trong văn hóa đại chúng thế kỷ 20 thông qua các bộ phim, chương trình truyền hình và đặc biệt là nhân vật Davy Crockett.
Noun
- mũ lưới trai, có phần cuối rủ xuống phía sau.