coop in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "coop in" có nghĩa nhốt, giam giữ hoặc hạn chế ai đó hoặc chính mình trong một không gian chật hẹp, kín đáo, thường một cách tạm thời hoặc mang tính ép buộc. Cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực, gợi cảm giác bị tù túng, mất tự do.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhốt mình trong thư viện cả ngày.)
  • (Những con bị nhốt trong một cái lồng nhỏ.)
  • (Trong mùa mưa, chúng tôi cảm thấy bị giam trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coop oneself up in": tự nhốt mình vào một nơi nào đó, thường lý do cá nhân (học tập, làm việc).

    • He cooped himself up in his room to finish the project. (Anh ấy tự nhốt mình trong phòng để hoàn thành dự án.)
  • "be cooped up with someone": bị nhốt chung với ai đó, thường gây khó chịu.

    • We were cooped up with strangers in the elevator for an hour. (Chúng tôi bị nhốt chung với người lạ trong thang máy suốt một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coop (danh từ): chuồng , hoặc nơi chật hẹp.

    • The farmer built a new coop for the hens. (Người nông dân xây một chuồng mới cho gà mái.)
  • Coop up (động từ): dạng tách rời, có thể dùng thay thế "coop in" trong nhiều ngữ cảnh.

    • Don't coop the dog up in the car too long. (Đừng nhốt con chó trong xe quá lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Confine: giam giữ, hạn chế.
    • They confined the prisoner to a small cell. (Họ giam nhân trong một phòng giam nhỏ.)
  • Cage: nhốt vào lồng.
    • The bird was caged for its safety. (Con chim bị nhốt vào lồng sự an toàn của .)
  • Shut in: nhốt kín.
    • She shut herself in the bathroom. ( ấy nhốt mình trong phòng tắm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coop up: tương tự "coop in", nhưng thường dùng với "up" để nhấn mạnh sự kín đáo hoặc tạm thời.

    • The children were cooped up indoors because of the storm. (Bọn trẻ bị nhốt trong nhà cơn bão.)
  • Pen in: giam giữ, chặn lại (thường dùng cho động vật hoặc người).

    • The sheep were penned in the field. (Những con cừu bị nhốt trong cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Fly the coop: trốn thoát khỏi nơi giam giữ hoặc tình huống khó chịu.

    • The prisoner flew the coop last night. ( nhân đã trốn thoát đêm qua.)
  • Cooped up like a chicken: bị nhốt như nhốt chuồng, chỉ cảm giác tù túng.

    • I feel cooped up like a chicken in this tiny apartment. (Tôi cảm thấy bị nhốt như nhốt chuồng trong căn hộ nhỏ xíu này.)