cooper's hawk

Học thuật
Thân thiện
cooper's hawk

A Cooper's hawk perches on a tree branch in a suburban backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim diều hâu Bắc Mỹ màu xám xanh, bay rất nhanh: Đây một loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, kích thước trung bình, phân bố chủ yếuBắc Mỹ. Chúng bộ lông màu xám xanhlưng phần trên, bay nhanh nhẹn với những lao thẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A cooper's hawk was perched on the fence, scanning the yard for prey. (Một con diều hâu Cooper đang đậu trên hàng rào, soát sân để tìm con mồi.)
    • The rapid, darting flight of the cooper's hawk makes it an effective hunter in wooded areas. (Chuyến bay nhanh, lao thẳng của chim diều hâu Cooper khiến trở thành thợ săn hiệu quả trong các khu vực cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a cooper's hawk": phát hiện ra một con diều hâu Cooper.
    • Birdwatchers were thrilled to spot a cooper's hawk during their hike. (Những người quan sát chim rất phấn khích khi phát hiện ra một con diều hâu Cooper trong chuyến đi bộ đường dài của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawk (n): diều hâu (tên gọi chung cho nhiều loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae).
  • Accipiter (n): chi chim ưng, bao gồm các loài diều hâu rừng như diều hâu Cooper.
Từ đồng nghĩa
  • Blue darter: (tên gọi thông tục khác, dựa trên màu sắc kiểu bay).
  • Accipiter cooperii: (tên khoa học).
cooper's hawk

A Cooper's hawk perches on a tree branch in a suburban backyard.

Noun
  1. chim diều hâu Bắc Mỹ màu xám xanh, bay rất nhanh

Từ đồng nghĩa