cooperate
Định nghĩa
Động từ: - Hợp tác, cộng tác: "cooperate" có nghĩa là cùng làm việc với một hoặc nhiều người khác để đạt được một mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- (Hai công ty đã quyết định hợp tác trong dự án mới.)
- (Chúng ta cần hợp tác nếu muốn hoàn thành bài tập này đúng hạn.)
- (Giọng nữ cao và nghệ sĩ dương cầm đã không hợp tác tốt trong buổi tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cooperate with someone": hợp tác với ai đó.
- She is always willing to cooperate with her colleagues. (Cô ấy luôn sẵn lòng hợp tác với đồng nghiệp.)
- "to cooperate on something": hợp tác về một việc gì đó.
- The teams will cooperate on the research project. (Các nhóm sẽ hợp tác về dự án nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cooperation (danh từ): sự hợp tác.
- Their cooperation led to a successful outcome. (Sự hợp tác của họ đã dẫn đến một kết quả thành công.)
- Cooperative (tính từ): có tính hợp tác, sẵn sàng hợp tác.
- He is a very cooperative team member. (Anh ấy là một thành viên nhóm rất có tính hợp tác.)
- Cooperating (động từ, dạng hiện tại phân từ): đang hợp tác.
- The two departments are cooperating on the new policy. (Hai bộ phận đang hợp tác về chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
- Collaborate: cộng tác (thường dùng trong công việc hoặc nghệ thuật).
- The authors collaborated on the book. (Các tác giả đã cộng tác viết cuốn sách.)
- Work together: làm việc cùng nhau.
- We need to work together to solve this problem. (Chúng ta cần làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề này.)
- Join forces: kết hợp lực lượng.
- We joined forces with another research group. (Chúng tôi đã kết hợp lực lượng với một nhóm nghiên cứu khác.)
Thành ngữ liên quan
- "to play ball" (không chính thức): hợp tác, làm việc cùng nhau.
- If he refuses to play ball, the project will fail. (Nếu anh ta từ chối hợp tác, dự án sẽ thất bại.)
Lưu ý về cách dùng
"cooperate" thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp, học thuật hoặc các tình huống đòi hỏi sự làm việc nhóm. Từ này nhấn mạnh hành động chủ động và có chủ đích của các bên tham gia.