cooperative
The children were cooperative and worked together to build a large sandcastle.
Định nghĩa
Tính từ:
- Hợp tác, có tinh thần hợp tác: Chỉ một người sẵn sàng làm việc cùng người khác, điều chỉnh bản thân để đạt được sự đồng thuận hoặc mục tiêu chung.
- Có tính cộng tác, liên kết: Mô tả một hành động hoặc nỗ lực được thực hiện cùng nhau vì lợi ích hoặc mục đích chung.
Danh từ:
- Hợp tác xã: Một tổ chức hoặc doanh nghiệp do một nhóm người (thường là nông dân hoặc người tiêu dùng) cùng sở hữu và vận hành, hoạt động vì lợi ích của các thành viên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is a very cooperative person, always willing to listen to others. (Cô ấy là một người rất hợp tác, luôn sẵn sàng lắng nghe người khác.)
- The team made a cooperative effort to finish the project on time. (Nhóm đã có một nỗ lực hợp tác để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Danh từ:
- The farmers formed a cooperative to sell their produce at better prices. (Những người nông dân đã thành lập một hợp tác xã để bán nông sản của họ với giá tốt hơn.)
- She buys her groceries from a local consumer cooperative. (Cô ấy mua thực phẩm từ một hợp tác xã tiêu dùng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be cooperative": thể hiện thái độ sẵn sàng hợp tác.
- The witness was cooperative with the police during the investigation. (Nhân chứng đã hợp tác với cảnh sát trong quá trình điều tra.)
"cooperative effort": nỗ lực chung, làm việc cùng nhau.
- The success of the event was due to a cooperative effort from all volunteers. (Sự thành công của sự kiện là nhờ nỗ lực chung từ tất cả các tình nguyện viên.)
"cooperative society": hiệp hội hợp tác xã.
- Many rural areas have cooperative societies that provide loans to farmers. (Nhiều vùng nông thôn có các hiệp hội hợp tác xã cung cấp khoản vay cho nông dân.)
Biến thể và từ gần giống
Cooperation (danh từ): sự hợp tác.
- International cooperation is essential to fight climate change. (Sự hợp tác quốc tế là cần thiết để chống biến đổi khí hậu.)
Cooperatively (trạng từ): một cách hợp tác.
- The two companies worked cooperatively on the research project. (Hai công ty đã làm việc một cách hợp tác trong dự án nghiên cứu.)
Uncooperative (tính từ): không hợp tác.
- The suspect was uncooperative during the interrogation. (Nghi phạm đã không hợp tác trong quá trình thẩm vấn.)
Từ đồng nghĩa
Collaborative: hợp tác, có tính cộng tác (thường dùng trong công việc hoặc dự án).
- The collaborative project involved researchers from different countries. (Dự án hợp tác có sự tham gia của các nhà nghiên cứu từ nhiều quốc gia khác nhau.)
Helpful: hữu ích, sẵn sàng giúp đỡ.
- The staff were very helpful and cooperative. (Nhân viên rất hữu ích và hợp tác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cooperate with: hợp tác với.
- We need to cooperate with the local authorities to solve this issue. (Chúng ta cần hợp tác với chính quyền địa phương để giải quyết vấn đề này.)
Cooperate in: tham gia hợp tác trong (một hoạt động).
- All members cooperated in organizing the charity event. (Tất cả thành viên đã hợp tác trong việc tổ chức sự kiện từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
Pull together: cùng nhau làm việc, hợp tác.
- If we all pull together, we can finish the work quickly. (Nếu tất cả chúng ta cùng hợp tác, chúng ta có thể hoàn thành công việc nhanh chóng.)
Team up with: kết hợp với ai đó để làm việc.
- The two companies teamed up to develop new technology. (Hai công ty đã kết hợp với nhau để phát triển công nghệ mới.)