cooperativeness
Định nghĩa
Danh từ: - Tính hợp tác, tinh thần hợp tác: "cooperativeness" chỉ đặc điểm tính cách của một người sẵn sàng làm việc cùng người khác, hỗ trợ lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung. Đây là một phẩm chất tích cực trong các mối quan hệ xã hội và công việc nhóm.
Ví dụ sử dụng
- (Tính hợp tác của cô ấy đã làm cho dự án nhóm trở nên dễ dàng hoàn thành hơn nhiều.)
- (Sự thành công của sự kiện cộng đồng phụ thuộc vào tinh thần hợp tác của tất cả các tình nguyện viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to show cooperativeness": thể hiện tính hợp tác.
- In negotiations, showing cooperativeness can lead to better outcomes. (Trong đàm phán, thể hiện tính hợp tác có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.)
"lack of cooperativeness": thiếu tinh thần hợp tác.
- His lack of cooperativeness frustrated the entire team. (Sự thiếu hợp tác của anh ấy đã làm cả đội thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Cooperative (tính từ): có tính hợp tác, sẵn sàng hợp tác.
- She is a very cooperative person. (Cô ấy là một người rất có tinh thần hợp tác.)
Cooperate (động từ): hợp tác.
- We need to cooperate to finish this task. (Chúng ta cần hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ này.)
Cooperation (danh từ): sự hợp tác (hành động hợp tác, không phải đặc điểm tính cách).
- Thank you for your cooperation. (Cảm ơn sự hợp tác của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Collaborativeness: tính hợp tác, tinh thần làm việc nhóm.
- Teamwork: tinh thần đồng đội (nhấn mạnh vào hành động làm việc cùng nhau).
- Helpfulness: tính hay giúp đỡ (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào việc hỗ trợ cá nhân hơn là mục tiêu chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play along with: hợp tác, làm theo (thường trong ngữ cảnh đồng ý với kế hoạch của người khác).
- He decided to play along with their suggestion. (Anh ấy quyết định hợp tác theo gợi ý của họ.)
Thành ngữ liên quan
- To be a team player: là người có tinh thần đồng đội, sẵn sàng hợp tác.
- She is a true team player, always showing cooperativeness. (Cô ấy là một người thực sự có tinh thần đồng đội, luôn thể hiện tính hợp tác.)