coopératisme

Học thuật
Thân thiện
coopératisme

Le coopératisme promeut la collaboration entre les travailleurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết hợp tác: Một học thuyết hoặc hệ tư tưởng kinh tế - xã hội ủng hộ thúc đẩy việc thành lập phát triển các hợp tác xã như một mô hình tổ chức sản xuất, phân phối tiêu dùng chính.
    • Chủ nghĩa hợp tác: Chỉ hệ thống các nguyên tắc thực hành dựa trên tinh thần hợp tác tự nguyện, quảndân chủ phân phối lợi nhuận công bằng giữa các thành viên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le coopératisme est au cœur de l'économie sociale dans cette région. (Thuyết hợp táctrung tâm của nền kinh tế xã hội trong khu vực này.)
    • Ils défendent les valeurs du coopératisme. (Họ bảo vệ các giá trị của chủ nghĩa hợp tác.)
    • Le coopératisme agricole a permis aux petits producteurs de mieux vendre leurs récoltes. (Chủ nghĩa hợp tác trong nông nghiệp đã cho phép các tiểu nông bán sản phẩm thu hoạch của họ tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les principes du coopératisme": Các nguyên tắc của chủ nghĩa hợp tác.

    • L'adhésion volontaire et la gestion démocratique sont des principes fondamentaux du coopératisme. (Tự nguyện gia nhập quản trị dân chủnhững nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa hợp tác.)
  • "Une économie fondée sur le coopératisme": Một nền kinh tế dựa trên thuyết hợp tác.

    • Certains théoriciens envisagent une économie fondée sur le coopératisme plutôt que sur la concurrence pure. (Một số nhàthuyết hình dung một nền kinh tế dựa trên thuyết hợp tác hơn là dựa trên cạnh tranh thuần túy.)
Biến thể từ liên quan
  • Coopératif/Coopérative (adj): mang tính hợp tác, thuộc về hợp tác xã.

    • une entreprise coopérative (một doanh nghiệp hợp tác xã)
  • Coopération (n.f): sự hợp tác (nghĩa rộng chung hơn).

    • La coopération internationale est essentielle. (Hợp tác quốc tếđiều cần thiết.)
  • Coopérative (n.f): hợp tác xã (tổ chức cụ thể).

    • une coopérative de consommateurs (một hợp tác xã tiêu dùng)
Từ đồng nghĩa
  • Mouvement coopératif: Phong trào hợp tác xã (nhấn mạnh vào hoạt động thực tế hơn là học thuyết).
  • Économie coopérative: Kinh tế hợp tác.
Lưu ý
  • "Coopératisme"một danh từ trừu tượng, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về kinh tế học, xã hội học hoặc chính trị. khác với "coopération" (hợp tác) là một từ phổ biến chung chung hơn.
  • Từ này nhấn mạnh đến khía cạnh hệ tư tưởng hoặc mô hình tổ chức dựa trên hợp tác xã, chứ không chỉ đơn thuầnmột hành động hợp tác.
coopératisme

Le coopératisme promeut la collaboration entre les travailleurs.

danh từ giống đực
  1. (kinh tế) tài chính thuyết hợp tác