cop out
Định nghĩa
cop out (động từ, thường dùng không chính thức): - Trốn tránh trách nhiệm hoặc cam kết: Chọn không làm điều gì đó vì sợ thất bại, sợ khó khăn hoặc vì lười biếng. Hành động này thường được coi là thiếu can đảm hoặc không đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã trốn tránh khi đáng lẽ phải leo lên tàu lượn.)
- (Anh ấy đã hứa giúp chúng tôi chuyển nhà, nhưng vào phút cuối anh ta lại trốn tránh.)
- (Đừng trốn tránh trách nhiệm của bạn chỉ vì nhiệm vụ đó khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cop out of something": trốn tránh khỏi một tình huống hoặc nghĩa vụ cụ thể.
- He tried to cop out of the meeting by pretending to be sick. (Anh ta cố trốn tránh cuộc họp bằng cách giả vờ bị ốm.)
"cop out on someone": bỏ rơi ai đó, không giữ lời hứa với ai.
- She copped out on her friend at the last minute, leaving her alone. (Cô ấy đã bỏ rơi bạn mình vào phút cuối, để cô bạn lại một mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cop-out (danh từ): hành động trốn tránh; lý do để trốn tránh.
- Saying you're too tired is just a cop-out. (Nói rằng bạn quá mệt chỉ là một cái cớ trốn tránh.)
- Cop-out artist (danh từ, không chính thức): người chuyên trốn tránh trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa
- Back out: rút lui (khỏi cam kết).
- Chicken out: hèn nhát, trốn tránh vì sợ.
- Weasel out: lẩn tránh một cách xảo quyệt.
- Avoid: tránh né.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cop out (đã được giải thích ở trên): là một phrasal verb có sẵn.
Thành ngữ liên quan
- Take the easy way out: chọn cách dễ dàng nhất để thoát khỏi khó khăn (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Instead of solving the problem, he took the easy way out and resigned. (Thay vì giải quyết vấn đề, anh ta chọn cách dễ dàng là từ chức.)
- Bail out: thoát khỏi một tình huống khó khăn (thường là bỏ cuộc).
- The company bailed out of the project after the losses mounted. (Công ty đã rút khỏi dự án sau khi tổn thất tăng lên.)