copartageant

Học thuật
Thân thiện
copartageant

Les héritiers copartageants examinent ensemble le testament.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • (Luật học, pháp lý) Người cùng chia: Chỉ một người tham gia vào việc chia sẻ một tài sản, quyền lợi hoặc nghĩa vụ chung với một hoặc nhiều người khác.
    • Người đồng sở hữu: Thường dùng trong ngữ cảnh thừa kế hoặc chia tài sản chung, chỉ một trong số những người chung quyền sở hữu hoặc quyền hưởng dụng.
  2. Tính từ:

    • (Luật học, pháp lý) Cùng chia: Mô tả đặc điểm của những người hoặc các bên cùng tham gia vào việc phân chia một cái gì đó.
    • Đồng sở hữu: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc nhóm người chung quyền lợi trong một tài sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les copartageants se sont réunis pour signer l'acte. (Những người cùng chia đã họp lại đểvăn bản.)
    • Il est l'un des copartageants de cette succession. (Anh ấymột trong những người cùng chia khối tài sản thừa kế này.)
  • Tính từ:

    • Les héritiers copartageants doivent parvenir à un accord. (Những người thừa kế cùng chia phải đạt được một thỏa thuận.)
    • Les parties copartageantes ont des droits égaux. (Các bên cùng chia quyền lợi ngang nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, đặc biệt liên quan đến luật thừa kế, chia tài sản chung (indivision) hoặc thanhtài sản.
  • Có thể dùng để chỉ các đồng sở hữu chủ của một bất động sản, một doanh nghiệp hoặc một quỹ chung.
Biến thể từ gần giống
  • Copartage (danh từ giống đực): Sự chia chung, sự đồng chia phần.
    • Le copartage des biens a été difficile. (Việc chia chung tài sản đã rất khó khăn.)
  • Indivision (danh từ giống cái): Tình trạng sở hữu chung (khi tài sản chưa được chia).
  • Cotitulaire (danh từ): Người đồng giữ (một tài khoản, một văn bằng...), có nghĩa rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Codivisionnaire (danh từ/tính từ): Người cùng chia, cùng chia (gần như tương đương).
  • Coindivisaire (danh từ/tính từ): Người đồng sở hữu trong tình trạng sở hữu chung (indivision), cùng sở hữu chung.
  • Ayant droit commun (cụm danh từ): Người quyền lợi chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

copartageant

Les héritiers copartageants examinent ensemble le testament.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) cùng chia
    • Héritiers copartageants
      những người thừa kế cùng chia
danh từ
  1. (luật học, pháp lý) người cùng chia