copernican system

copernican system

The Copernican system places the Sun at the center of the solar system.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống Copernicus: Trong thiên văn học, "copernican system" chỉ mô hình vũ trụ do Nicolaus Copernicus đề xuất, trong đó Trái Đất các hành tinh khác quay quanh Mặt Trời. Mô hình này thay thế quan điểm địa tâm (Trái Đất trung tâm) của Ptolemy.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống Copernicus đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về hệ Mặt Trời.)
  • (Trước hệ thống Copernicus, con người tin rằng Trái Đất trung tâm của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Copernican revolution": Một thuật ngữ rộng hơn, chỉ sự thay đổi lớn trong tư duy khoa học do mô hình của Copernicus gây ra, không chỉ giới hạn trong thiên văn học.

    • The Copernican revolution marked the beginning of modern science. (Cuộc cách mạng Copernicus đánh dấu sự khởi đầu của khoa học hiện đại.)
  • "Copernican principle": Nguyên cho rằng vị trí của Trái Đất trong vũ trụ không đặc biệt, mở rộng từ mô hình Copernicus.

    • The Copernican principle is a key concept in cosmology. (Nguyên Copernicus một khái niệm chính trong vũ trụ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Copernican (tính từ): thuộc về Copernicus hoặc hệ thống của ông.

    • The Copernican model was a breakthrough. (Mô hình Copernicus một bước đột phá.)
  • Heliocentric system (danh từ): hệ thống nhật tâm, một thuật ngữ đồng nghĩa với "copernican system".

    • The heliocentric system places the Sun at the center. (Hệ thống nhật tâm đặt Mặt Trờitrung tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Heliocentric model: mô hình nhật tâm.
  • Copernican model: mô hình Copernicus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "copernican system", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan
  • "A Copernican shift": Một sự thay đổi lớn trong cách nhìn nhận hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó, tương tự như cuộc cách mạng trong thiên văn học.
    • The discovery of DNA caused a Copernican shift in biology. (Phát hiện về DNA đã gây ra một sự thay đổi mang tính Copernicus trong sinh học.)