copesetic

copesetic

Everything is copesetic between the two friends.

Định nghĩa

Tính từ: (từ lóng, chủ yếu ở Mỹ) Hoàn toàn ổn thỏa, tốt đẹp, hài lòng; không vấn đề .

dụ sử dụng
  • (Nụ cười của anh ấy nói lên rằng mọi thứ đều ổn thỏa.)
  • (Bạn phải người phán đoán tốt về bản chất một người đàn ông, người đàn ông Anh đó hoàn toàn ổn thỏa.)
  • (Đừng lo lắng về dự án; mọi thứ đều ổn cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep things copesetic": duy trì mọi thứ trong trạng thái tốt đẹp, không rắc rối.

    • We need to keep things copesetic between the two departments. (Chúng ta cần duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa hai phòng ban.)
  • "copesetic situation": một tình huống hoàn toàn ổn thỏa, không vấn đề.

    • After the meeting, everything seemed to be a copesetic situation. (Sau cuộc họp, mọi thứ dường nhưmột tình huống hoàn toàn ổn thỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Copacetic (tính từ, biến thể chính tả phổ biến hơn): cùng nghĩa với "copesetic".
    • The deal is copacetic. (Thỏa thuận ổn thỏa.)
  • Copesetical (tính từ, hiếm): cùng nghĩa, nhưng ít được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Satisfactory: thỏa đáng, hài lòng.
  • Acceptable: có thể chấp nhận được.
  • Fine: tốt, ổn.
  • Okay: ổn, được.
  • All right: ổn, không sao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "copesetic".

Thành ngữ liên quan
  • Everything is hunky-dory: mọi thứ đều ổn thỏa, tốt đẹp (thành ngữ thông tục, tương tự nghĩa với "copesetic").
    • Don't worry, everything is hunky-dory. (Đừng lo, mọi thứ đều ổn cả.)
  • No harm, no foul: không thiệt hại, không lỗi (ám chỉ mọi thứ đều ổn thỏa sau một sự cố nhỏ).