copieusement

Học thuật
Thân thiện
copieusement

Le serveur remplit copieusement l'assiette de pâtes.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách phong phú, một cách dồi dào: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện với số lượng lớn, đầy đủ hoặc thậm chí quá mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a plu copieusement cette nuit. (Trời đã mưa rất nhiều / một cách dồi dào đêm qua.)
    • Elle a été copieusement applaudie à la fin de son discours. ( ấy đã được vỗ tay nhiệt liệt / một cách dồi dào vào cuối bài phát biểu.)
    • Ils nous ont servi copieusement à manger. (Họ đã phục vụ chúng tôi ăn uống rất đầy đặn / một cách phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être copieusement arrosé": (nghĩa bóng) Bị chỉ trích, bị mắng mỏ nặng nề.

    • Le ministre a été copieusement arrosé par la presse. (Vị bộ trưởng đã bị báo chí chỉ trích nặng nề.)
  • "Remercier copieusement quelqu'un": Cảm ơn ai đó một cách rất chân thành đầy đặn.

    • Je tiens à vous remercier copieusement pour votre aide. (Tôi muốn cảm ơn bạn một cách chân thành nhất sự giúp đỡ của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Copieux, copieuse (tính từ): Phong phú, dồi dào, thịnh soạn (dùng để mô tả danh từ).
    • un repas copieux (một bữa ăn thịnh soạn)
    • des excuses copieuses (những lời xin lỗi đầy đủ, dài dòng)
Từ đồng nghĩa
  • Abondamment: Một cách dồi dào, một cách phong phú.
  • Généreusement: Một cách hào phóng, rộng rãi.
  • Amplement: Một cách đầy đủ, rộng rãi.
Từ trái nghĩa
  • Chichement: Một cách khan hiếm, một cách keo kiệt.
  • Pauvrement: Một cách nghèo nàn, ít ỏi.
  • Modestement: Một cách khiêm tốn, giản dị (về số lượng).
copieusement

Le serveur remplit copieusement l'assiette de pâtes.

phó từ
  1. phong phú, dồi dào

Từ có nhắc đến "copieusement"