copieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách phong phú, một cách dồi dào: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện với số lượng lớn, đầy đủ hoặc thậm chí quá mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a plu copieusement cette nuit. (Trời đã mưa rất nhiều / một cách dồi dào đêm qua.)
- Elle a été copieusement applaudie à la fin de son discours. (Cô ấy đã được vỗ tay nhiệt liệt / một cách dồi dào vào cuối bài phát biểu.)
- Ils nous ont servi copieusement à manger. (Họ đã phục vụ chúng tôi ăn uống rất đầy đặn / một cách phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être copieusement arrosé": (nghĩa bóng) Bị chỉ trích, bị mắng mỏ nặng nề.
- Le ministre a été copieusement arrosé par la presse. (Vị bộ trưởng đã bị báo chí chỉ trích nặng nề.)
"Remercier copieusement quelqu'un": Cảm ơn ai đó một cách rất chân thành và đầy đặn.
- Je tiens à vous remercier copieusement pour votre aide. (Tôi muốn cảm ơn bạn một cách chân thành nhất vì sự giúp đỡ của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Copieux, copieuse (tính từ): Phong phú, dồi dào, thịnh soạn (dùng để mô tả danh từ).
- un repas copieux (một bữa ăn thịnh soạn)
- des excuses copieuses (những lời xin lỗi đầy đủ, dài dòng)
Từ đồng nghĩa
- Abondamment: Một cách dồi dào, một cách phong phú.
- Généreusement: Một cách hào phóng, rộng rãi.
- Amplement: Một cách đầy đủ, rộng rãi.
Từ trái nghĩa
- Chichement: Một cách khan hiếm, một cách keo kiệt.
- Pauvrement: Một cách nghèo nàn, ít ỏi.
- Modestement: Một cách khiêm tốn, giản dị (về số lượng).