copiously

copiously

He watered the plants copiously in the morning.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách dồi dào, phong phú, với số lượng lớn.

dụ sử dụng
  • (Tác giả đã viết một cách dồi dào vào nhật ký của mình mỗi ngày.)
  • (Khu vườn đã sản xuất một cách phong phú sau trận mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write copiously": viết rất nhiều, viết không ngừng.
    • She wrote copiously about her travels in Asia. ( ấy đã viết rất nhiều về những chuyến du lịch của mìnhchâu Á.)
  • "to bleed copiously": chảy máu nhiều, mất máu với lượng lớn.
    • The wound bled copiously before the doctor arrived. (Vết thương đã chảy máu nhiều trước khi bác sĩ đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Copious (tính từ): dồi dào, phong phú.
    • There was a copious amount of food at the party. ( một lượng thức ăn dồi dào trong bữa tiệc.)
  • Copiousness (danh từ): sự dồi dào, sự phong phú.
    • The copiousness of his notes impressed the professor. (Sự phong phú trong ghi chép của anh ấy đã gây ấn tượng với giáo sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Abundantly: một cách dồi dào.
    • The river flowed abundantly after the snow melted. (Con sông chảy dồi dào sau khi tuyết tan.)
  • Profusely: một cách nhiều, quá mức.
    • He apologized profusely for his mistake. (Anh ấy đã xin lỗi một cách nhiều lần lỗi lầm của mình.)
  • Generously: một cách hào phóng, rộng rãi.
    • She donated generously to the charity. ( ấy đã quyên góp một cách hào phóng cho tổ chức từ thiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với copiously, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To pour copiously: đổ ra một cách dồi dào. - The wine poured copiously from the bottle. (Rượu vang đổ ra một cách dồi dào từ chai.) - To flow copiously: chảy một cách phong phú. - Tears flowed copiously down her cheeks. (Nước mắt chảy dài một cách phong phú trên ấy.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với copiously. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: - "To speak copiously": nói một cách dài dòng, nhiều lời. - He spoke copiously about his childhood memories. (Anh ấy đã nói một cách dài dòng về những ký ức thời thơ ấu của mình.)