copper-smith

/'kɔpəsmiθ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ đúc đồ đồng: Người thợ thủ công chuyên chế tạo, gia công hoặc sửa chữa các đồ vật bằng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intricate vase was made by a skilled copper-smith. (Chiếc bình hoa tinh xảo được làm bởi một người thợ đúc đồ đồng lành nghề.)
    • He apprenticed for five years to become a copper-smith. (Anh ấy đã học việc trong năm năm để trở thành một thợ đúc đồ đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master copper-smith": bậc thầy thợ đồng, người thợ tay nghề rất cao.
    • The temple bell was cast by a master copper-smith. (Quả chuông chùa được đúc bởi một bậc thầy thợ đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coppersmithing (n): nghề đúc đồ đồng, công việc của người thợ đồng.
    • Coppersmithing is a traditional craft in many cultures. (Nghề đúc đồ đồng một nghề thủ công truyền thốngnhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Copper worker: thợ đồng.
  • Metalworker specializing in copper: thợ kim loại chuyên về đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

danh từ
  1. thợ đúc đồ đồng